Grade

Định lý xung lượng – động lượng: diện tích dưới đồ thị F–t là độ biến thiên động lượng

Định lý xung lượng giải bài va đập khi lực biến thiên mà không cần biết lực từng thời điểm. Bài mẫu so sánh, bẫy lực đỉnh và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

05 tháng 9, 2026· 8 phút đọc

Định lý xung lượng – động lượng: diện tích dưới đồ thị F–t là độ biến thiên động lượng

Phần 1. Định luật II Newton không dùng được khi lực thay đổi

F=maF = ma là công cụ chính của cả chương động lực học, và nó rất tốt — với điều kiện FF không đổi.

Nhưng những va chạm thật thì lực luôn thay đổi, và thay đổi rất nhanh:

  • Chân sút vào quả bóng: lực tăng từ 00 lên vài trăm newton rồi về 00 trong khoảng 0,050{,}05 giây.
  • Búa đóng đinh, vợt đánh bóng, ô tô đâm vào tường, túi khí bung ra.

Trong những bài ấy, gia tốc không phải một số mà là một hàm của thời gian, và F=maF = ma không cho ta thay số vào được. Học sinh thường xoay sở bằng cách lấy lực đỉnh nhân với thời gian — và sai, vì lực chỉ đạt đỉnh ở một khoảnh khắc.

Chương trình AP Physics 1 giải nhóm bài này bằng một định lý duy nhất, và nó không đòi biết lực ở từng thời điểm.

Phần 2. Bản chất: tích phân của F=maF = ma theo thời gian

Đồ thị F–t hình thang với diện tích 20 N·s và đường lực trung bình

Viết lại định luật II Newton dưới dạng gốc mà chính Newton dùng:

F⃗=dp⃗dt\vec{F} = \frac{\mathrm{d}\vec{p}}{\mathrm{d}t}

Nhân hai vế với dt\mathrm{d}t rồi cộng dồn từ t1t_1 đến t2t_2:

J⃗=∫t1t2F⃗ dt=Δp⃗=mv⃗2−mv⃗1\boxed{\vec{J} = \int_{t_1}^{t_2}\vec{F}\,\mathrm{d}t = \Delta\vec{p} = m\vec{v}_2 - m\vec{v}_1}

Vế trái gọi là xung lượng của lực. Và vế trái ấy, trên đồ thị FF–tt, chính là diện tích dưới đường biểu diễn.

Điểm mấu chốt: ta không cần biết lực ở từng thời điểm. Chỉ cần biết diện tích. Một lực lớn tác dụng trong thời gian ngắn và một lực nhỏ tác dụng trong thời gian dài, nếu cùng diện tích thì cho cùng độ biến thiên động lượng.

Quy trình ba bước

Bước 1 — Vẽ hoặc đọc đồ thị FF–tt (đề bài thường cho sẵn).

Bước 2 — Tính diện tích, chia thành tam giác và hình chữ nhật.

Bước 3 — Đặt bằng mΔvm\Delta v rồi giải ẩn cần tìm.

Ba lưu ý

  • Xung lượng là đại lượng VECTƠ. Với bài một chiều thì phải chọn chiều dương và vật đổi chiều thì Δv=v2−v1\Delta v = v_2 - v_1 là hiệu của hai số trái dấu. Quả bóng đập tường với 55 m/s rồi bật ra 55 m/s có Δv=−10\Delta v = -10 m/s chứ không phải 00.
  • Lực TRUNG BÌNH là diện tích chia cho thời gian, không phải lực đỉnh. Ftb=JΔtF_{tb} = \dfrac{J}{\Delta t}. Với đồ thị hình thang, lực trung bình luôn nhỏ hơn lực đỉnh.
  • Đơn vị của xung lượng và động lượng là một: N⋅s=kg⋅m/s\text{N}\cdot\text{s} = \text{kg}\cdot\text{m/s}. Kiểm đơn vị là cách nhanh nhất phát hiện đã quên chia cho khối lượng.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Một quả bóng khối lượng 0,50{,}5 kg bị sút. Lực của chân tác dụng lên bóng tăng đều từ 00 lên 400400 N trong 0,020{,}02 s, giữ nguyên 400400 N trong 0,030{,}03 s, rồi giảm đều về 00 trong 0,020{,}02 s. Độ biến thiên tốc độ của quả bóng là A. 5656 m/s B. 4040 m/s C. 2020 m/s D. 1010 m/s

Cách 1 — Lấy lực đỉnh nhân thời gian

J=F Δt=400×0,07=28 N⋅s  ⟹  Δv=280,5=56 m/sJ = F\,\Delta t = 400 \times 0{,}07 = 28 \text{ N}\cdot\text{s} \;\Longrightarrow\; \Delta v = \frac{28}{0{,}5} = 56 \text{ m/s}

chọn A.

Điểm yếu. Sai, vì công thức J=FΔtJ = F\Delta t chỉ đúng khi FF không đổi suốt Δt\Delta t. Ở đây lực chỉ bằng 400400 N trong 0,030{,}03 s giữa; hai đoạn đầu và cuối nó nhỏ hơn. Lấy lực đỉnh cho cả 0,070{,}07 s là tính thừa hai tam giác.

Đây là phương án được chọn nhiều nhất, và lý do rất dễ hiểu: người làm đã dùng đúng định lý, chỉ sai ở chỗ coi một lực biến thiên như một lực không đổi — tức bỏ qua chính lý do định lý này tồn tại.

Cách 2 — Tính diện tích hình thang

Đồ thị là một hình thang: đáy lớn là tổng thời gian 0,070{,}07 s, đáy nhỏ là đoạn lực không đổi 0,030{,}03 s, chiều cao là 400400 N.

J=(0,07+0,03)×4002=0,10×4002=20 N⋅sJ = \frac{(0{,}07 + 0{,}03) \times 400}{2} = \frac{0{,}10 \times 400}{2} = 20 \text{ N}\cdot\text{s}

Hoặc cộng ba mảnh cho kết quả giống hệt:

J=12(0,02)(400)⏟4+(400)(0,03)⏟12+12(0,02)(400)⏟4=20 N⋅sJ = \underbrace{\tfrac12(0{,}02)(400)}_{4} + \underbrace{(400)(0{,}03)}_{12} + \underbrace{\tfrac12(0{,}02)(400)}_{4} = 20 \text{ N}\cdot\text{s}

Δv=Jm=200,5=40 m/s\Delta v = \frac{J}{m} = \frac{20}{0{,}5} = 40 \text{ m/s}

Đáp án B.

Và lực trung bình — con số mà đề hay hỏi ở ý tiếp theo:

Ftb=JΔt=200,07≈286 NF_{tb} = \frac{J}{\Delta t} = \frac{20}{0{,}07} \approx 286 \text{ N}

Nhỏ hơn hẳn lực đỉnh 400400 N, đúng như phải thế.

Hai phương án còn lại: C (2020 m/s) lấy thẳng giá trị của JJ làm Δv\Delta v, tức quên chia cho khối lượng — và lỗi này lộ ra ngay nếu kiểm đơn vị; D (1010 m/s) nhân với mm thay vì chia.

J=FΔtJ = F\Delta tDiện tích dưới FF–tt
Lực không đổiđúngđúng (hình chữ nhật)
Lực biến thiênsaiđúng
Cần biết lực từng thời điểmkhông áp dụng đượckhông cần, chỉ cần diện tích
Lực trung bìnhnhầm với lực đỉnhJ/ΔtJ/\Delta t, đọc từ hình
Kiểm nhanhkhông cóđơn vị N·s phải khớp kg·m/s

⭐ Phép thử một dòng trước khi viết J=FΔtJ = F\Delta t: hỏi "lực này có không đổi suốt khoảng thời gian ấy không?" Đề đã mô tả lực "tăng đều rồi giảm đều" thì câu trả lời là không, và công thức ấy sai ngay từ đầu.

Vì sao chương này giải thích được túi khí và mũ bảo hiểm

Đây là ứng dụng đáng nói nhất, và nó nằm gọn trong một phép biến đổi:

Δp=Ftb Δt\Delta p = F_{tb}\,\Delta t

Khi một người trong xe bị dừng lại từ tốc độ vv về 00, Δp\Delta p là cố định — không thiết bị nào thay đổi được nó, vì nó chỉ phụ thuộc khối lượng và tốc độ ban đầu.

Nhưng FtbF_{tb} và Δt\Delta t thì tỉ lệ nghịch với nhau. Kéo dài thời gian va chạm lên 1010 lần thì lực trung bình giảm đi 1010 lần. Đó chính xác là việc mà túi khí, mũ bảo hiểm, đệm nhún, găng tay thủ môn và cả động tác gập gối khi tiếp đất đều làm: không giảm được độ biến thiên động lượng, chỉ kéo dài thời gian để giảm lực.

Cho học sinh tính thử: người 6060 kg đi 5454 km/h (1515 m/s) dừng lại trong 0,10{,}1 s chịu lực trung bình 90009000 N; dừng trong 0,010{,}01 s (đập thẳng vào vô-lăng) chịu 90 00090\,000 N. Cùng một Δp\Delta p, khác nhau mười lần về lực.

Phần 4. Góc giáo viên

Định lý xung lượng phục vụ năng lực nhận thức vật lí và nối trực tiếp với giáo dục an toàn giao thông — một nội dung tích hợp mà chương trình khuyến khích.

  • Dạy F⃗=dp⃗dt\vec F = \dfrac{\mathrm{d}\vec p}{\mathrm{d}t} là dạng GỐC của định luật II, còn F=maF = ma là trường hợp riêng khi khối lượng không đổi. Thứ tự ấy làm cả chương động lượng trở thành phần tiếp nối tự nhiên thay vì một chương mới.
  • Nối với "diện tích dưới đồ thị" đã dạy ở chương động học. Diện tích dưới vv–tt là quãng đường; diện tích dưới FF–tt là xung lượng; diện tích dưới FF–xx là công. Ba lần cùng một ý — nói rõ điều đó ra.
  • Bắt buộc kiểm đơn vị ở bước cuối. Lỗi "quên chia cho mm" chiếm phần lớn số bài sai và nó lộ ra ngay khi so N·s với m/s.
  • Dùng túi khí để mở bài, đừng để cuối bài. Học sinh cần một lý do trước khi cần một công thức.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, phương án lấy lực đỉnh nhân tổng thời gian — luôn có mặt trong mọi bài cho đồ thị hình thang hoặc tam giác. Thứ hai, bài bóng bật ngược lại: Δv\Delta v là hiệu hai số trái dấu nên lớn gần gấp đôi, và phương án "chỉ lấy hiệu độ lớn" luôn có. Thứ ba, đề hỏi lực trung bình chứ không hỏi Δv\Delta v — phải chia cho Δt\Delta t chứ không chia cho mm.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Quả bóng 0,20{,}2 kg bay ngang với tốc độ 88 m/s đập vuông góc vào tường rồi bật ngược lại với tốc độ 66 m/s. Thời gian va chạm 0,050{,}05 s. Tính xung lượng và lực trung bình tường tác dụng lên bóng.

Gợi ý: chọn chiều dương theo chiều bóng bay tới, nên vận tốc sau là −6-6 m/s. Đáp án: Δp=0,2(−6)−0,2(8)=−1,2−1,6=−2,8\Delta p = 0{,}2(-6) - 0{,}2(8) = -1{,}2 - 1{,}6 = -2{,}8 kg·m/s. Độ lớn xung lượng 2,82{,}8 N·s; Ftb=2,8/0,05=56F_{tb} = 2{,}8/0{,}05 = 56 N, hướng ngược chiều bóng bay tới.

Bài 2. Một vật 22 kg đang đứng yên chịu tác dụng của lực có đồ thị FF–tt hình tam giác: tăng đều từ 00 lên 6060 N trong 0,20{,}2 s rồi giảm đều về 00 trong 0,20{,}2 s nữa. Tính tốc độ vật đạt được.

Gợi ý: diện tích tam giác có đáy 0,40{,}4 s và chiều cao 6060 N. Đáp án: J=12(0,4)(60)=12J = \frac12(0{,}4)(60) = 12 N·s; v=12/2=6v = 12/2 = 6 m/s. (Lấy lực đỉnh 6060 N cho cả 0,40{,}4 s sẽ ra J=24J = 24 N·s và v=12v = 12 m/s — gấp đôi đáp số đúng.)


Động lượng là chương mà coi một lực biến thiên như lực không đổi vẫn cho ra con số nằm gọn trong bốn phương án. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn phương án "lực đỉnh nhân tổng thời gian" — con số ấy đo đúng số em chưa đọc diện tích mà chỉ nhìn giá trị lớn nhất trên đồ thị. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan