Ngành học đại học
Mỗi ngành một trang: học những gì, ra trường làm gì, thi khối nào — và cả phần mà tờ rơi tuyển sinh không viết. Hiện có 20 ngành.
Đây không phải trang tra điểm chuẩn. Điểm chuẩn đổi mỗi năm và chỉ đúng khi gắn với một trường cụ thể — nguồn đúng là đề án tuyển sinh của trường. Cụm này trả lời phần khó hơn và ít đổi hơn: ngành đó thật sự học gì, làm gì, và bạn có hợp với nó không.
Máy tính & Công nghệ thông tin
Công nghệ thông tin
Công nghệ thông tin là ngành học cách xây dựng và vận hành phần mềm, hệ thống máy tính và mạng. Sinh viên học lập trình, cấu trúc dữ liệu, cơ sở dữ liệu và mạng máy tính. Ra trường làm lập trình viên, kiểm thử phần mềm, quản trị hệ thống hoặc phân tích nghiệp vụ. Tổ hợp phổ biến nhất là A00, A01 và D01.
Tìm hiểu ngành này →Khoa học máy tính
Khoa học máy tính là ngành nghiên cứu nguyên lý tính toán: thuật toán, cấu trúc dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và lý thuyết máy tính. So với Công nghệ thông tin, ngành này nặng toán và lý thuyết hơn, thiên về "vì sao máy tính làm được" thay vì "dùng máy tính để xây gì". Tổ hợp phổ biến là A00, A01.
Tìm hiểu ngành này →An toàn thông tin
An toàn thông tin là ngành học cách bảo vệ hệ thống máy tính, mạng và dữ liệu khỏi tấn công. Sinh viên học mạng máy tính, hệ điều hành, mật mã và kỹ thuật tấn công — phòng thủ. Ra trường làm chuyên viên giám sát an ninh, kiểm thử xâm nhập hoặc bảo mật hệ thống. Tổ hợp phổ biến là A00, A01.
Tìm hiểu ngành này →Trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo là ngành học cách xây dựng hệ thống máy tính có khả năng học từ dữ liệu: học máy, học sâu, xử lý ngôn ngữ và thị giác máy tính. Đây là ngành mới, điểm chuẩn thường rất cao, nền toán nặng. Ra trường làm kỹ sư AI, kỹ sư học máy hoặc kỹ sư dữ liệu. Tổ hợp phổ biến là A00, A01.
Tìm hiểu ngành này →Khoa học dữ liệu
Khoa học dữ liệu là ngành học cách biến dữ liệu thô thành thông tin giúp ra quyết định: thống kê, lập trình, cơ sở dữ liệu và học máy. Ra trường làm chuyên viên phân tích dữ liệu, kỹ sư dữ liệu hoặc nhà khoa học dữ liệu. Ngành phù hợp cả với người thích kinh doanh lẫn người thích kỹ thuật. Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Kinh doanh & Quản lý
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh là ngành học cách vận hành một doanh nghiệp: quản trị, marketing, tài chính, nhân sự và chiến lược. Đây là ngành có phổ kiến thức rộng nhất khối kinh tế, ra trường làm được nhiều vị trí nhưng không vị trí nào là "đương nhiên của mình". Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Marketing
Marketing là ngành học cách tìm hiểu khách hàng và đưa sản phẩm tới họ: nghiên cứu thị trường, xây thương hiệu, quảng cáo và phân tích hiệu quả. Ra trường làm chuyên viên digital marketing, nội dung, thương hiệu hoặc nghiên cứu thị trường. Ngành đo được kết quả bằng số nên thăng tiến nhanh nếu làm tốt. Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Tài chính – Ngân hàng
Tài chính – Ngân hàng là ngành học cách quản lý dòng tiền: huy động vốn, cho vay, đầu tư, phân tích rủi ro và định giá tài sản. Ra trường làm chuyên viên quan hệ khách hàng, thẩm định tín dụng, phân tích đầu tư hoặc quản trị rủi ro. Ngành đòi hỏi cẩn thận và chịu được áp lực chỉ tiêu. Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Kế toán
Kế toán là ngành học cách ghi chép, tổng hợp và kiểm tra các hoạt động tài chính của một tổ chức. Sinh viên học nguyên lý kế toán, thuế, kiểm toán và luật liên quan. Ra trường làm kế toán viên, kiểm toán viên hoặc chuyên viên thuế. Đây là nghề có lộ trình rõ ràng và nhu cầu ổn định vì mọi doanh nghiệp đều bắt buộc phải có. Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng là ngành học cách đưa hàng hoá từ nơi sản xuất tới tay người dùng với chi phí thấp nhất và đúng hạn: vận tải, kho bãi, xuất nhập khẩu và dự báo nhu cầu. Ra trường làm chuyên viên xuất nhập khẩu, phân tích chuỗi cung ứng hoặc vận hành thương mại điện tử. Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Thương mại điện tử
Thương mại điện tử là ngành học cách kinh doanh trên môi trường số: vận hành gian hàng, marketing số, thanh toán, logistics và phân tích dữ liệu bán hàng. Đây là ngành lai giữa kinh doanh và công nghệ, ra trường làm vận hành sàn, marketing số hoặc quản lý kênh bán. Tổ hợp phổ biến là A00, A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Kinh doanh quốc tế
Kinh doanh quốc tế là ngành học cách kinh doanh vượt qua biên giới: thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, thanh toán quốc tế, đầu tư nước ngoài và khác biệt văn hoá. Ra trường làm chuyên viên xuất nhập khẩu, phát triển thị trường quốc tế hoặc làm tại công ty đa quốc gia. Tiếng Anh là điều kiện bắt buộc. Tổ hợp phổ biến là A01, D01.
Tìm hiểu ngành này →Sức khoẻ
Y khoa
Y khoa là ngành đào tạo bác sĩ đa khoa, thường kéo dài 6 năm — dài nhất trong các ngành đại học. Sinh viên học khoa học cơ bản, y học cơ sở rồi lâm sàng tại bệnh viện. Sau tốt nghiệp còn phải thực hành để được cấp giấy phép hành nghề, và thường học tiếp chuyên khoa. Đây là con đường dài nhất và tốn kém nhất, nhưng cũng ổn định nhất. Tổ hợp chính là B00.
Tìm hiểu ngành này →Dược học
Dược học là ngành nghiên cứu về thuốc: thành phần, tác dụng, cách bào chế, bảo quản và sử dụng an toàn. Chương trình thường 5 năm. Ra trường làm dược sĩ nhà thuốc, dược sĩ bệnh viện, làm tại công ty dược phẩm hoặc cơ quan quản lý. So với Y khoa, thời gian học ngắn hơn và phổ việc làm ngoài bệnh viện rộng hơn. Tổ hợp chính là A00 và B00.
Tìm hiểu ngành này →Điều dưỡng
Điều dưỡng là ngành đào tạo người chăm sóc và theo dõi người bệnh: thực hiện y lệnh, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chăm sóc toàn diện và hướng dẫn người bệnh. Chương trình đại học thường 4 năm, cao đẳng khoảng 3 năm. Đây là ngành thiếu nhân lực trên toàn thế giới và có cơ hội làm việc ở nước ngoài rõ rệt nhất trong khối sức khoẻ. Tổ hợp chính là B00.
Tìm hiểu ngành này →Xã hội, Nhân văn & Luật
Luật
Luật là ngành học hệ thống pháp luật và cách áp dụng nó vào tình huống thực tế: dân sự, hình sự, kinh tế, lao động và tố tụng. Ra trường làm chuyên viên pháp chế, tư vấn pháp lý hoặc công chứng. Lưu ý: cử nhân Luật chưa đủ để hành nghề luật sư, còn phải qua đào tạo nghề và tập sự. Tổ hợp phổ biến là A00, C00, D01.
Tìm hiểu ngành này →Ngôn ngữ Anh
Ngôn ngữ Anh là ngành học chuyên sâu về tiếng Anh và văn hoá các nước nói tiếng Anh: ngôn ngữ học, biên phiên dịch, giảng dạy và tiếng Anh chuyên ngành. Ra trường làm biên phiên dịch, giáo viên, hoặc làm trong doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Thách thức lớn nhất của ngành là tiếng Anh đơn thuần không còn là lợi thế hiếm. Tổ hợp chính là D01.
Tìm hiểu ngành này →Tâm lý học
Tâm lý học là ngành nghiên cứu hành vi và quá trình tâm trí của con người bằng phương pháp khoa học. Sinh viên học tâm lý phát triển, nhận thức, xã hội, cùng thống kê và phương pháp nghiên cứu. Ra trường làm tham vấn tâm lý học đường, nhân sự, nghiên cứu thị trường hoặc trải nghiệm người dùng. Nhiều hướng chuyên sâu đòi hỏi học lên cao học. Tổ hợp phổ biến là B00, C00, D01.
Tìm hiểu ngành này →Sáng tạo & Truyền thông
Quan hệ công chúng
Quan hệ công chúng là ngành học cách xây dựng và bảo vệ hình ảnh của một tổ chức trước công chúng: quan hệ báo chí, truyền thông nội bộ, tổ chức sự kiện và xử lý khủng hoảng. Khác marketing ở chỗ mục tiêu là niềm tin và uy tín, không phải doanh số trực tiếp. Ra trường làm chuyên viên truyền thông, sự kiện hoặc nội dung. Tổ hợp phổ biến là C00, D01.
Tìm hiểu ngành này →Thiết kế đồ hoạ
Thiết kế đồ hoạ là ngành học cách truyền đạt thông điệp bằng hình ảnh: bố cục, màu sắc, kiểu chữ, nhận diện thương hiệu và thiết kế giao diện. Nhiều trường có thi môn năng khiếu vẽ trong tổ hợp xét tuyển. Ra trường làm thiết kế thương hiệu, thiết kế giao diện hoặc sáng tạo quảng cáo. AI đang thay đổi mạnh phần thao tác của nghề.
Tìm hiểu ngành này →Không biết bắt đầu từ ngành nào?
Bài trắc nghiệm hướng nghiệp của Grade cho bạn một điểm khởi đầu dựa trên sở thích và thiên hướng của chính bạn.