Grade

Hệ quy chiếu khối tâm: va chạm đàn hồi chỉ còn là một phép đổi dấu

Đổi sang hệ quy chiếu khối tâm biến bài va chạm đàn hồi từ hệ hai phương trình thành ba phép tính cộng trừ. Bài mẫu và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

01 tháng 9, 2026· 7 phút đọc

Hệ quy chiếu khối tâm: va chạm đàn hồi chỉ còn là một phép đổi dấu

Phần 1. Một hệ hai phương trình, một phương trình bậc hai, và hai nghiệm

Bài va chạm đàn hồi xuyên tâm được giải bằng hai định luật bảo toàn:

m1v1+m2v2=m1v1′+m2v2′(động lượng)m_1 v_1 + m_2 v_2 = m_1 v_1' + m_2 v_2' \qquad \text{(động lượng)}
12m1v12+12m2v22=12m1v1′2+12m2v2′2(động na˘ng)\frac{1}{2}m_1 v_1^2 + \frac{1}{2}m_2 v_2^2 = \frac{1}{2}m_1 v_1'^2 + \frac{1}{2}m_2 v_2'^2 \qquad \text{(động năng)}

Hệ này giải được, nhưng đường đi không dễ chịu: phương trình thứ hai là bậc hai, nên hệ có hai nghiệm, và một trong hai là nghiệm ngoại lai (v1′=v1v_1' = v_1, v2′=v2v_2' = v_2 — tức hai vật đi xuyên qua nhau mà không va chạm). Học sinh phải nhận ra và loại nó.

Kết quả là phần lớn học sinh chuyển sang học thuộc công thức:

v1′=(m1−m2)v1+2m2v2m1+m2,v2′=(m2−m1)v2+2m1v1m1+m2v_1' = \frac{(m_1-m_2)v_1 + 2m_2v_2}{m_1+m_2}, \qquad v_2' = \frac{(m_2-m_1)v_2 + 2m_1v_1}{m_1+m_2}

Hai công thức đối xứng nhau, khác nhau đúng chỗ chỉ số — và đó chính là kiểu công thức dễ nhớ nhầm nhất.

Có một cách nhìn làm cả bài toán sụp xuống còn ba phép cộng trừ: đổi sang hệ quy chiếu gắn với khối tâm.

Phần 2. Bản chất: trong hệ khối tâm, tổng động lượng luôn bằng không

Bốn hàng so sánh va chạm trong hệ phòng thí nghiệm và trong hệ khối tâm

Khối tâm của hệ chuyển động với vận tốc

vG=m1v1+m2v2m1+m2v_G = \frac{m_1 v_1 + m_2 v_2}{m_1 + m_2}

Vì không có ngoại lực, vGv_G không đổi trước, trong và sau va chạm. Ngồi lên một hệ quy chiếu chạy cùng vGv_G thì mọi vận tốc trừ đi vGv_G, và khi đó:

m1u1+m2u2=0với ui=vi−vGm_1 u_1 + m_2 u_2 = 0 \qquad \text{với } u_i = v_i - v_G

Tổng động lượng bằng không. Đây là toàn bộ lợi thế của hệ này, và từ đó suy ra ngay:

Trong hệ khối tâm, va chạm đàn hồi xuyên tâm chỉ là phép ĐỔI DẤU vận tốc của cả hai vật.

Vì sao: bảo toàn động lượng buộc m1u1′=−m2u2′m_1 u_1' = -m_2 u_2'; bảo toàn động năng buộc độ lớn từng vận tốc không đổi. Hai điều kiện ấy chỉ còn một khả năng — đổi dấu.

Quy trình ba bước

Bước 1 — Tính vGv_G và trừ nó khỏi mọi vận tốc: ui=vi−vGu_i = v_i - v_G.

Bước 2 — Đổi dấu: ui′=−uiu_i' = -u_i.

Bước 3 — Cộng lại vGv_G: vi′=ui′+vG=vG−ui=2vG−viv_i' = u_i' + v_G = v_G - u_i = 2v_G - v_i.

Gộp ba bước lại được một công thức đẹp hơn hẳn hai công thức ở trên:

vi′=2vG−vi\boxed{v_i' = 2v_G - v_i}

Một công thức, dùng cho cả hai vật, không có chỉ số nào để nhớ nhầm.

Ba lưu ý

  • Chỉ va chạm ĐÀN HỒI mới đổi dấu. Va chạm mềm (hoàn toàn không đàn hồi) thì trong hệ khối tâm cả hai vật đứng yên sau va chạm — tức trong hệ phòng thí nghiệm chúng cùng chạy với vGv_G. Kết quả quen thuộc "hai vật dính vào nhau chạy cùng vận tốc" chính là điều đó.
  • Động năng trong hệ khối tâm là phần có thể MẤT ĐI. Động năng toàn phần tách thành hai phần: 12(m1+m2)vG2\frac{1}{2}(m_1+m_2)v_G^2 (của chuyển động khối tâm, luôn được bảo toàn) và phần còn lại. Va chạm mềm mất đúng phần thứ hai, không hơn.
  • Hệ khối tâm là hệ quán tính vì vGv_G không đổi. Mọi định luật Newton vẫn nguyên vẹn trong đó — đây không phải một mẹo tính toán mà là một phép đổi hệ quy chiếu hợp lệ.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Vật m1=2m_1 = 2 kg chuyển động với vận tốc 66 m/s đến va chạm đàn hồi xuyên tâm với vật m2=4m_2 = 4 kg đang đứng yên. Vận tốc của m1m_1 ngay sau va chạm là A. +2+2 m/s B. −2-2 m/s C. −6-6 m/s D. 00

Cách 1 — Thay vào công thức đã thuộc

v1′=(m1−m2)v1+2m2v2m1+m2=(2−4)(6)+06=−126=−2 m/sv_1' = \frac{(m_1 - m_2)v_1 + 2m_2 v_2}{m_1 + m_2} = \frac{(2-4)(6) + 0}{6} = \frac{-12}{6} = -2 \text{ m/s}

Điểm yếu. Kết quả đúng — nếu nhớ đúng công thức. Nhưng công thức ấy có bốn chỗ để nhớ nhầm: thứ tự m1−m2m_1 - m_2 (hay m2−m1m_2 - m_1?), hệ số 22 đi với m2m_2 hay m1m_1, và v2v_2 hay v1v_1 đứng sau hệ số ấy. Đảo bất kỳ chỗ nào cũng ra một con số nằm trong bốn phương án: đảo m1−m2m_1 - m_2 cho +2+2 (phương án A); bỏ cả tử số cho 00 (phương án D).

Cách 2 — Ba phép cộng trừ

Bước 1 — Vận tốc khối tâm:

vG=2(6)+4(0)2+4=126=2 m/sv_G = \frac{2(6) + 4(0)}{2+4} = \frac{12}{6} = 2 \text{ m/s}

Bước 2 — Vận tốc trong hệ khối tâm:

u1=6−2=+4 m/s,u2=0−2=−2 m/su_1 = 6 - 2 = +4 \text{ m/s}, \qquad u_2 = 0 - 2 = -2 \text{ m/s}

Bước 3 — Đổi dấu rồi cộng lại:

v1′=−4+2=−2 m/s,v2′=+2+2=+4 m/sv_1' = -4 + 2 = -2 \text{ m/s}, \qquad v_2' = +2 + 2 = +4 \text{ m/s}

Đáp án B. Vật m1m_1 bật ngược lại — hợp lý, vì nó nhẹ hơn vật đứng yên.

Kiểm ngay tại chỗ, không cần công cụ gì:

  • Động lượng: 2(−2)+4(4)=−4+16=12=2(6)2(-2) + 4(4) = -4 + 16 = 12 = 2(6) ✓
  • Động năng: 12(2)(22)+12(4)(42)=4+32=36=12(2)(62)\frac12(2)(2^2) + \frac12(4)(4^2) = 4 + 32 = 36 = \frac12(2)(6^2) ✓

Hai phép kiểm này là thứ mà cách 1 không có, và chúng mất mười giây.

Công thức thuộc lòngHệ khối tâm
Số công thức phải nhớ2, đối xứng, dễ lẫn1 (v′=2vG−vv' = 2v_G - v)
Khi đổi sang va chạm mềmcông thức khác hẳncả hai vật dừng trong hệ G
Tính phần động năng mất đicông thức thứ balà động năng trong hệ G
Tự kiểmkhông có mốchai định luật bảo toàn, 10 giây
Hai vật cùng chuyển độngdễ sai dấu v2v_2không có gì đặc biệt

⭐ Một câu đáng nhớ thay cho hai công thức: trong hệ khối tâm, va chạm đàn hồi đổi dấu vận tốc, va chạm mềm triệt tiêu vận tốc. Hai loại va chạm của cả chương nằm gọn trong một câu.

Ba trường hợp đặc biệt, kiểm lại bằng chính công thức v′=2vG−vv' = 2v_G - v

Hai vật cùng khối lượng, một vật đứng yên (m1=m2=mm_1 = m_2 = m, v2=0v_2 = 0): vG=v1/2v_G = v_1/2, nên v1′=2(v1/2)−v1=0v_1' = 2(v_1/2) - v_1 = 0 và v2′=2(v1/2)−0=v1v_2' = 2(v_1/2) - 0 = v_1. Hai vật đổi vận tốc cho nhau — đúng hiện tượng quan sát được ở bi-a.

Vật nhẹ đập vào tường (m2→∞m_2 \to \infty): vG→0v_G \to 0, nên v1′=−v1v_1' = -v_1. Bật ngược lại với đúng tốc độ cũ.

Vật nặng đập vào vật rất nhẹ đứng yên (m2→0m_2 \to 0): vG→v1v_G \to v_1, nên v1′→v1v_1' \to v_1 (gần như không đổi) và v2′→2v1v_2' \to 2v_1. Vật nhẹ bị bắn đi với gấp đôi vận tốc — kết quả phản trực giác mà công thức gốc rất khó cho thấy.

Ba trường hợp ấy thường là ba câu lý thuyết riêng trong đề; ở đây chúng là ba lần thay số vào cùng một công thức.

Phần 4. Góc giáo viên

Hệ quy chiếu khối tâm phục vụ năng lực nhận thức vật lí ở mức cao: học sinh hiểu rằng chọn hệ quy chiếu là một quyết định có thể làm bài toán dễ đi, chứ không phải một thủ tục bắt buộc.

  • Dạy sau khi các em đã giải được bài va chạm bằng hệ hai phương trình. Giá trị của phương pháp chỉ cảm nhận được khi đã biết cái nó thay thế.
  • Dùng nó để dẫn ra hai công thức trong sách, thay vì đưa chúng như hai thứ phải thuộc. Ba dòng đại số và các em thấy được chúng từ đâu ra.
  • Bắt buộc bước KIỂM hai định luật bảo toàn sau mỗi bài va chạm. Mười giây, và nó bắt được mọi lỗi dấu — nhóm lỗi lớn nhất của chương.
  • Nối với chuyển động tương đối đã học ở đầu lớp 10. Đây là cùng một ý: cộng và trừ vận tốc khi đổi hệ quy chiếu.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, dấu của vận tốc khi hai vật chuyển động ngược chiều — phải chọn một chiều dương rồi giữ nguyên. Thứ hai, phương án đảo dấu (+2+2 thay vì −2-2) luôn có mặt. Thứ ba, đề hỏi "phần trăm động năng mất đi" trong va chạm mềm: đó là tỉ số giữa động năng trong hệ khối tâm và động năng toàn phần, chứ không phải một hằng số.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Vật m1=3m_1 = 3 kg chạy với 44 m/s va chạm đàn hồi xuyên tâm với m2=1m_2 = 1 kg chạy ngược chiều với 22 m/s. Tính vận tốc hai vật sau va chạm.

Gợi ý: chọn chiều dương theo m1m_1, nên v2=−2v_2 = -2 m/s. Tính vGv_G rồi dùng v′=2vG−vv' = 2v_G - v. Đáp án: vG=3(4)+1(−2)4=104=2,5v_G = \dfrac{3(4) + 1(-2)}{4} = \dfrac{10}{4} = 2{,}5 m/s. v1′=5−4=1v_1' = 5 - 4 = 1 m/s; v2′=5−(−2)=7v_2' = 5 - (-2) = 7 m/s. Kiểm động lượng: 3(1)+1(7)=10=3(4)+1(−2)3(1) + 1(7) = 10 = 3(4) + 1(-2) ✓

Bài 2. Vẫn hai vật ở bài 1 nhưng va chạm mềm (dính vào nhau). Tính vận tốc chung và phần động năng đã mất.

Gợi ý: va chạm mềm ⇒ cả hai chạy với đúng vGv_G; phần mất đi là động năng trong hệ khối tâm. Đáp án: v=vG=2,5v = v_G = 2{,}5 m/s. Động năng trước =12(3)(16)+12(1)(4)=26= \frac12(3)(16) + \frac12(1)(4) = 26 J; sau =12(4)(2,52)=12,5= \frac12(4)(2{,}5^2) = 12{,}5 J. Mất 13,513{,}5 J, tức khoảng 52%52\%.


Va chạm là chương mà một chỉ số đặt nhầm chỗ trong công thức vẫn cho ra con số nằm gọn trong bốn phương án. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn phương án ngược dấu — con số ấy đo đúng số em đang thay số vào một công thức nhớ đảo. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan