Grade

Hệ thấu kính ghép đồng trục: giải tuần tự, ảnh của cái trước là vật của cái sau

Quy trình ba bước cho hệ hai thấu kính đồng trục, quy ước dấu của vật ảo và cách nhân độ phóng đại. Bài mẫu so sánh và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

30 tháng 8, 2026· 7 phút đọc

Hệ thấu kính ghép đồng trục: giải tuần tự, ảnh của cái trước là vật của cái sau

Phần 1. Đi tìm một công thức không tồn tại

Bài một thấu kính thì rất gọn: 1d+1d′=1f\dfrac{1}{d} + \dfrac{1}{d'} = \dfrac{1}{f}, k=−d′dk = -\dfrac{d'}{d}. Học sinh làm được ngay.

Bài hai thấu kính thì gần như em nào cũng dừng lại ở cùng một câu hỏi: "Vậy công thức cho hệ là gì?" — và đi tìm một công thức duy nhất nối thẳng vật ban đầu với ảnh cuối cùng.

Có tồn tại một biểu thức như vậy, nhưng nó cồng kềnh, phụ thuộc khoảng cách aa giữa hai thấu kính theo một cách không nhớ nổi, và không dùng được khi bài có ba thấu kính. Công thức 1f=1f1+1f2\dfrac{1}{f} = \dfrac{1}{f_1} + \dfrac{1}{f_2} mà nhiều em nhớ chỉ đúng khi hai thấu kính ghép sát nhau (a=0a = 0) — một trường hợp riêng rất hẹp, nhưng vì nó ngắn nên nó bị dùng cho mọi bài.

Cách làm chuẩn không cần công thức mới nào: giải tuần tự.

Phần 2. Bản chất: mỗi thấu kính vẫn là bài toán cũ

Sơ đồ hệ hai thấu kính với vật, ảnh trung gian và ảnh cuối

Một câu duy nhất:

Ảnh tạo bởi thấu kính thứ nhất chính là VẬT của thấu kính thứ hai.

Thấu kính không biết ánh sáng từ đâu tới. Nó chỉ thấy một chùm tia, và xử lý chùm ấy đúng như xử lý chùm từ một vật thật. Nên bài hai thấu kính là hai lần bài một thấu kính, nối với nhau bằng một phép trừ.

Quy trình ba bước

Bước 1 — Giải cho L1L_1 như một bài độc lập:

1d1+1d1′=1f1  ⟹  d1′\frac{1}{d_1} + \frac{1}{d_1'} = \frac{1}{f_1} \;\Longrightarrow\; d_1'

Bước 2 — Chuyển sang L2L_2 bằng đúng một phép trừ:

d2=a−d1′\boxed{d_2 = a - d_1'}
trong đó aa là khoảng cách giữa hai thấu kính.

Bước 3 — Giải cho L2L_2, rồi nhân hai độ phóng đại:

1d2+1d2′=1f2,k=k1⋅k2\frac{1}{d_2} + \frac{1}{d_2'} = \frac{1}{f_2}, \qquad k = k_1 \cdot k_2

Ba lưu ý về DẤU — toàn bộ độ khó của dạng bài nằm ở đây

  • d2d_2 có thể ÂM, và đó không phải lỗi. Nếu d1′>ad_1' > a, ảnh của L1L_1 rơi ra sau L2L_2; chùm tia bị L2L_2 chặn lại trước khi hội tụ. Khi ấy L2L_2 có một vật ảo và d2<0d_2 < 0. Công thức thấu kính vẫn dùng nguyên, không đổi gì.
  • d1′<0d_1' < 0 nghĩa là L1L_1 cho ảnh ảo (xảy ra khi vật nằm trong tiêu cự của thấu kính hội tụ, hoặc với mọi vật qua thấu kính phân kỳ). Khi ấy d2=a−d1′=a+∣d1′∣>ad_2 = a - d_1' = a + |d_1'| > a — ảnh ảo nằm phía trước L1L_1 nên xa L2L_2 hơn khoảng cách giữa hai thấu kính.
  • Độ phóng đại NHÂN chứ không cộng. k=k1k2k = k_1 k_2. Dấu của kk cho biết ảnh cùng chiều (k>0k > 0) hay ngược chiều (k<0k < 0) với vật ban đầu; hai lần lộn ngược thành thuận chiều.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Thấu kính hội tụ L1L_1 có f1=10f_1 = 10 cm, thấu kính hội tụ L2L_2 có f2=20f_2 = 20 cm, đặt đồng trục cách nhau a=40a = 40 cm. Vật sáng AB đặt vuông góc trục chính, trước L1L_1 và cách L1L_1 1515 cm. Ảnh cuối cùng A. là ảnh thật, cách L2L_2 3030 cm B. là ảnh thật, cách L2L_2 4040 cm C. là ảnh ảo, cách L2L_2 2020 cm D. là ảnh thật, cách L2L_2 2020 cm

Cách 1 — Tìm "tiêu cự tương đương"

1f=110+120=320  ⟹  f=203≈6,67 cm\frac{1}{f} = \frac{1}{10} + \frac{1}{20} = \frac{3}{20} \;\Longrightarrow\; f = \frac{20}{3} \approx 6{,}67 \text{ cm}

rồi áp một lần công thức thấu kính với d=15d = 15 cm.

Điểm yếu. Sai ngay từ dòng đầu. Công thức ấy chỉ đúng cho hai thấu kính ghép sát (a=0a = 0); ở đây a=40a = 40 cm, tức lớn hơn cả hai tiêu cự. Nguy hiểm là phép tính vẫn chạy trơn tru và cho ra một con số hoàn toàn hợp lý — không có dấu hiệu nào báo rằng giả thiết đã bị vi phạm.

Cách 2 — Ba bước, không bỏ bước nào

Bước 1 — Thấu kính L1L_1:

115+1d1′=110  ⟹  1d1′=110−115=3−230=130  ⟹  d1′=30 cm\frac{1}{15} + \frac{1}{d_1'} = \frac{1}{10} \;\Longrightarrow\; \frac{1}{d_1'} = \frac{1}{10} - \frac{1}{15} = \frac{3-2}{30} = \frac{1}{30} \;\Longrightarrow\; d_1' = 30 \text{ cm}

Ảnh A1B1A_1B_1 là ảnh thật, nằm sau L1L_1 3030 cm. Độ phóng đại k1=−3015=−2k_1 = -\dfrac{30}{15} = -2.

Bước 2 — Chuyển sang L2L_2:

d2=a−d1′=40−30=10 cmd_2 = a - d_1' = 40 - 30 = 10 \text{ cm}

Dương, nên A1B1A_1B_1 là vật thật đối với L2L_2, nằm trước L2L_2 1010 cm. Chú ý 10<f2=2010 < f_2 = 20 — vật nằm trong tiêu cự.

Bước 3 — Thấu kính L2L_2:

110+1d2′=120  ⟹  1d2′=120−110=−120  ⟹  d2′=−20 cm\frac{1}{10} + \frac{1}{d_2'} = \frac{1}{20} \;\Longrightarrow\; \frac{1}{d_2'} = \frac{1}{20} - \frac{1}{10} = -\frac{1}{20} \;\Longrightarrow\; d_2' = -20 \text{ cm}

Dấu âm ⇒ ảnh ảo, nằm cùng phía với vật so với L2L_2, cách L2L_2 2020 cm.

k2=−−2010=+2,k=k1k2=(−2)(+2)=−4k_2 = -\frac{-20}{10} = +2, \qquad k = k_1 k_2 = (-2)(+2) = -4

Ảnh cuối cao gấp 44 lần vật và ngược chiều vật.

Đáp án C.

Ba phương án còn lại đều là một bước làm hỏng: A (3030 cm) dừng lại ở kết quả của bước 1; B (4040 cm) lấy d2=a=40d_2 = a = 40 thay vì a−d1′a - d_1', tức bỏ qua hẳn bước 2; D đúng khoảng cách nhưng bỏ dấu âm, kết luận ảnh thật.

"Tiêu cự tương đương"Giải tuần tự
Điều kiện áp dụngchỉ khi a=0a = 0luôn đúng
Khi có ba thấu kínhkhông có công thứclặp thêm một lượt
Ảnh trung giankhông nhìn thấyhiện ra, kiểm được
Độ phóng đạiphải có công thức riêngnhân hai số đã có
Khi d2<0d_2 < 0không xử lý đượcvật ảo, công thức giữ nguyên

⭐ Phép thử một dòng trước khi động vào bất kỳ công thức gộp nào: hỏi "hai thấu kính có ghép SÁT nhau không?" Nếu đề cho một khoảng cách a≠0a \neq 0 thì mọi công thức gộp đều sai, và không có gì báo lỗi.

Vì sao dấu của d2d_2 mới là nội dung thật của dạng bài

Quy ước dấu đầy đủ, viết một lần rồi dùng cho mọi bài:

Đại lượngDương khiÂm khi
ddvật thật, trước thấu kínhvật ảo, sau thấu kính
d′d'ảnh thật, sau thấu kínhảnh ảo, trước thấu kính
ffthấu kính hội tụthấu kính phân kỳ
kkảnh cùng chiều vậtảnh ngược chiều vật

Công thức 1d+1d′=1f\dfrac{1}{d} + \dfrac{1}{d'} = \dfrac{1}{f} đúng trong mọi trường hợp trên, không có ngoại lệ nào — với điều kiện thay đúng dấu. Đó là lý do không cần nhớ trường hợp riêng: quy ước dấu làm hết phần việc ấy.

Phần 4. Góc giáo viên

Hệ thấu kính ghép phục vụ năng lực giải quyết vấn đề: bài toán lớn được tách thành hai bài đã biết cách giải, nối với nhau bằng một điều kiện — đúng cấu trúc của phần lớn bài toán kỹ thuật.

  • Bắt buộc vẽ sơ đồ và ĐÁNH DẤU vị trí ảnh trung gian trước khi tính bước 2. Ảnh trung gian nằm trong đầu thì phép trừ a−d1′a - d_1' sẽ bị làm sai dấu.
  • Ra một bài mà d2d_2 chắc chắn ÂM (chọn a<d1′a < d_1'), rồi giảng kỹ ý nghĩa vật ảo. Đây là khái niệm khó nhất của chương và nó không tự hiểu được từ công thức.
  • Nhấn rằng bảng quy ước dấu là MỘT bảng dùng cho mọi bài, không phải bốn trường hợp riêng. Học sinh nhớ một bảng dễ hơn nhớ bốn công thức.
  • Nối với thực tế: kính hiển vi và kính thiên văn đều là hệ hai thấu kính, và độ bội giác của chúng chính là k1k2k_1 k_2. Bài tập khi ấy có lý do tồn tại.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, phương án "dừng ở bước 1" — tức lấy d1′d_1' làm đáp số — luôn có mặt. Thứ hai, phương án lấy d2=ad_2 = a. Thứ ba, đề hỏi ảnh cùng chiều hay ngược chiều vật: phải nhân k1k2k_1 k_2 chứ không nhìn riêng k2k_2; hai lần ngược chiều thì ảnh cuối cùng chiều vật.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Vẫn hệ trên (f1=10f_1 = 10 cm, f2=20f_2 = 20 cm) nhưng đặt hai thấu kính cách nhau a=20a = 20 cm, vật cách L1L_1 1515 cm. Xác định vị trí ảnh cuối.

Gợi ý: d1′=30d_1' = 30 cm vẫn như cũ, nhưng bây giờ d2=20−30=−10d_2 = 20 - 30 = -10 cm — vật ảo. Đáp án: 1−10+1d2′=120⇒1d2′=120+110=320⇒d2′=203≈6,7\dfrac{1}{-10} + \dfrac{1}{d_2'} = \dfrac{1}{20} \Rightarrow \dfrac{1}{d_2'} = \dfrac{1}{20} + \dfrac{1}{10} = \dfrac{3}{20} \Rightarrow d_2' = \dfrac{20}{3} \approx 6{,}7 cm. Ảnh thật, sau L2L_2 khoảng 6,76{,}7 cm.

Bài 2. Thấu kính hội tụ f1=20f_1 = 20 cm và thấu kính phân kỳ f2=−15f_2 = -15 cm đặt cách nhau a=50a = 50 cm. Vật cách L1L_1 3030 cm. Tìm d2d_2 và cho biết đó là vật thật hay vật ảo.

Gợi ý: tính d1′d_1' trước; chú ý f2f_2 mang dấu âm. Đáp án: 130+1d1′=120⇒d1′=60\dfrac{1}{30} + \dfrac{1}{d_1'} = \dfrac{1}{20} \Rightarrow d_1' = 60 cm. d2=50−60=−10d_2 = 50 - 60 = -10 cm ⇒ vật ảo (ảnh của L1L_1 rơi ra sau L2L_2 1010 cm).


Quang hình là chương mà một công thức gộp dùng sai chỗ vẫn cho ra con số nằm gọn trong bốn phương án. Thầy cô có thể dựng bộ đề luyện đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn phương án bằng d1′d_1' — con số ấy đo đúng số em đang dừng lại ở thấu kính thứ nhất. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan