Grade

Trực quan hoá số phức bằng mặt phẳng Argand: giải nhanh bài toán cực trị môđun

Dịch bài toán môđun số phức sang hình học trên mặt phẳng Argand: đường tròn, trung trực, cực trị khoảng cách. Bài mẫu và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

18 tháng 9, 2026· 5 phút đọc

Trực quan hoá số phức bằng mặt phẳng Argand: giải nhanh bài toán cực trị môđun

Phần 1. Đặt z=x+yiz = x + yi rồi sa vào đại số

Dạng bài quen thuộc: "Cho số phức zz thoả ∣z−1−2i∣=2|z - 1 - 2i| = 2. Tìm giá trị lớn nhất của ∣z∣|z|." Cách làm phổ biến là đặt z=x+yiz = x+yi, biến điều kiện thành

(x−1)2+(y−2)2=4(x-1)^2 + (y-2)^2 = 4

rồi tìm max của x2+y2\sqrt{x^2+y^2} với ràng buộc ấy — thường bằng cách đặt tham số lượng giác hoặc dùng bất đẳng thức. Cách này đúng nhưng dài, và là nơi học sinh hay lạc giữa hai biến.

Điều bị bỏ lỡ: điều kiện đề bài đã là một phát biểu hình học rồi. Chương trình A-Level và IB dạy số phức song song với mặt phẳng Argand ngay từ đầu, nên học sinh quen đọc ∣z−w∣|z-w| là khoảng cách, không phải một biểu thức cần khai triển.

Phần 2. Bản chất: môđun là khoảng cách

Đường tròn tâm 1+2i bán kính 2 trên mặt phẳng Argand

Số phức z=x+yiz = x+yi ứng với điểm M(x;y)M(x;y). Khi đó:

∣z∣=OM,∣z−w∣=khoảng caˊch giữa hai điểm biểu dieˆ˜n z vaˋ w|z| = OM, \qquad |z - w| = \text{khoảng cách giữa hai điểm biểu diễn } z \text{ và } w

Từ một câu ấy, bảng dịch sau đây giải quyết gần như toàn bộ dạng bài:

Điều kiện đại sốHình học tương ứng
∣z−w∣=R\lvert z - w \rvert = Rđường tròn tâm ww, bán kính RR
∣z−w∣≤R\lvert z - w \rvert \le Rhình tròn (kể cả biên)
∣z−w1∣=∣z−w2∣\lvert z - w_1 \rvert = \lvert z - w_2 \rvertđường trung trực của đoạn w1w2w_1w_2
∣z−w1∣+∣z−w2∣=2a\lvert z - w_1 \rvert + \lvert z - w_2 \rvert = 2aelip tiêu điểm w1w_1, w2w_2
z+zˉ=2az + \bar{z} = 2ađường thẳng x=ax = a
∣z∣\lvert z \rvert lớn nhất / nhỏ nhấtđiểm xa / gần gốc OO nhất trên hình đó

Quy trình ba bước

Bước 1 — Dịch điều kiện sang hình. Nhận ra tập hợp điểm biểu diễn zz là đường tròn, đường thẳng hay elip.

Bước 2 — Dịch câu hỏi sang khoảng cách. "Tìm max ∣z∣|z|" là "tìm điểm xa gốc nhất"; "tìm min ∣z−3i∣|z - 3i|" là "tìm điểm gần điểm 3i3i nhất".

Bước 3 — Dùng hình học sơ cấp. Với đường tròn tâm II bán kính RR và một điểm AA cố định:

max⁡M∈(I)AM=AI+R,min⁡M∈(I)AM=∣AI−R∣\max_{M \in (I)} AM = AI + R, \qquad \min_{M \in (I)} AM = |AI - R|

Cực trị đạt tại giao điểm của đường thẳng AIAI với đường tròn — không cần đạo hàm, không cần tham số hoá.

Ba lưu ý

  • Công thức ∣AI−R∣|AI - R| có dấu giá trị tuyệt đối. Khi AA nằm trong đường tròn thì AI<RAI < R và khoảng cách nhỏ nhất vẫn dương.
  • ∣z−w∣|z - w| chứ không phải ∣z+w∣|z + w|. Với ∣z+1−2i∣=3|z + 1 - 2i| = 3, tâm là −1+2i-1 + 2i, không phải 1−2i1 - 2i. Viết lại thành ∣z−(−1+2i)∣|z - (-1+2i)| trước khi đọc tâm.
  • Kiểm xem điểm cực trị có thuộc miền đề cho không. Nếu đề thêm điều kiện phần thực dương chẳng hạn, điểm tìm được có thể bị loại.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Cho số phức zz thoả mãn ∣z−1−2i∣=2|z - 1 - 2i| = 2. Giá trị lớn nhất của ∣z∣|z| là A. 5+2\sqrt{5} + 2 B. 5−2\sqrt{5} - 2 C. 22 D. 5\sqrt{5}

Cách 1 — Đặt z=x+yiz = x + yi

Điều kiện: (x−1)2+(y−2)2=4(x-1)^2 + (y-2)^2 = 4. Đặt tham số:

x=1+2cos⁡t,y=2+2sin⁡tx = 1 + 2\cos t, \qquad y = 2 + 2\sin t

∣z∣2=x2+y2=(1+2cos⁡t)2+(2+2sin⁡t)2=1+4cos⁡t+4cos⁡2t+4+8sin⁡t+4sin⁡2t|z|^2 = x^2+y^2 = (1+2\cos t)^2 + (2+2\sin t)^2 = 1 + 4\cos t + 4\cos^2 t + 4 + 8\sin t + 4\sin^2 t

=9+4cos⁡t+8sin⁡t= 9 + 4\cos t + 8\sin t

Tìm max của 4cos⁡t+8sin⁡t4\cos t + 8\sin t: biên độ là 42+82=80=45\sqrt{4^2+8^2} = \sqrt{80} = 4\sqrt5.

∣z∣max⁡2=9+45  ⇒  ∣z∣max⁡=9+45|z|^2_{\max} = 9 + 4\sqrt5 \;\Rightarrow\; |z|_{\max} = \sqrt{9+4\sqrt5}

Đến đây học sinh phải nhận ra 9+45=5+45+4=(5+2)29 + 4\sqrt5 = 5 + 4\sqrt5 + 4 = (\sqrt5+2)^2, tức ∣z∣max⁡=5+2|z|_{\max} = \sqrt5 + 2. Đáp án A.

Điểm yếu. Bốn bước biến đổi, một phép tham số hoá, một phép tìm biên độ, và một bước nhận dạng hằng đẳng thức ở cuối. Bước cuối là chỗ nhiều em dừng lại với 9+45\sqrt{9+4\sqrt5} và không thấy nó nằm trong phương án nào.

Cách 2 — Đọc trên mặt phẳng Argand

Bước 1. ∣z−(1+2i)∣=2|z - (1+2i)| = 2 → điểm MM biểu diễn zz nằm trên đường tròn tâm I(1;2)I(1;2), bán kính R=2R=2.

Bước 2. ∣z∣=OM|z| = OM → tìm điểm trên đường tròn xa gốc OO nhất.

Bước 3.

OI=12+22=5OI = \sqrt{1^2+2^2} = \sqrt5

max⁡OM=OI+R=5+2\max OM = OI + R = \sqrt5 + 2

Đáp án A. Ba dòng, và mỗi dòng đều đọc được từ hình.

Đặt z=x+yiz=x+yiMặt phẳng Argand
Số bước biến đổi5–63
Kỹ thuật cầntham số hoá, biên độ, hằng đẳng thứcđịnh lý Pythagore
Rủi rokẹt ở bước rút gọn căn cuốiđọc nhầm tâm khi đề viết z+wz + w
Khi đổi sang "min ∣z−3i∣\lvert z-3i\rvert"phải làm lại từ đầuđổi điểm AA, công thức giữ nguyên

⭐ Nhận diện nhiễu. B (5−2\sqrt5-2) là giá trị nhỏ nhất của ∣z∣|z| — đề hỏi max mà chọn min. C (22) là bán kính. D (5\sqrt5) là OIOI, tức khoảng cách tới tâm chứ không tới điểm xa nhất. Ba nhiễu ứng với ba chỗ dừng sớm.

Phần 4. Góc giáo viên

Số phức là chương mà năng lực sử dụng công cụ và phương tiện toán học thể hiện rất rõ: cùng một đối tượng được nhìn vừa như một số, vừa như một điểm, vừa như một vectơ.

  • Vẽ mặt phẳng Argand ngay từ tiết định nghĩa số phức, đừng để đến chương cực trị mới giới thiệu.
  • Cho bài tập chỉ yêu cầu MÔ TẢ tập hợp điểm, không tính gì: "∣z−i∣=∣z+1∣|z-i| = |z+1| là hình gì?" Nhanh, và luyện đúng bước dịch.
  • Dùng phần mềm hình học động cho học sinh kéo điểm trên đường tròn và quan sát ∣z∣|z| thay đổi. Cực trị trở thành điều nhìn thấy.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, đề viết ∣z+1−2i∣|z + 1 - 2i| và học sinh đọc tâm là (1;−2)(1;-2). Thứ hai, hỏi min khi điểm AA nằm trong đường tròn — khi đó min⁡=R−OA\min = R - OA, không phải OA−ROA - R. Thứ ba, tập hợp điểm là đường thẳng (trung trực) chứ không phải đường tròn, khi ấy cực trị là khoảng cách từ điểm tới đường thẳng — và bài toán có min nhưng không có max.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Cho ∣z−3+4i∣=1|z - 3 + 4i| = 1. Tìm giá trị nhỏ nhất của ∣z∣|z|.

Gợi ý: tâm I(3;−4)I(3;-4), R=1R=1, OI=9+16=5OI = \sqrt{9+16}=5. Gốc nằm ngoài đường tròn. Đáp án: min⁡∣z∣=OI−R=4\min|z| = OI - R = 4.

Bài 2. Cho ∣z−2∣=∣z+1−3i∣|z - 2| = |z + 1 - 3i|. Mô tả tập hợp điểm biểu diễn zz và tìm ∣z∣|z| nhỏ nhất.

Gợi ý: tập hợp là đường trung trực của đoạn nối A(2;0)A(2;0) và B(−1;3)B(-1;3). Viết phương trình đường thẳng rồi tính khoảng cách từ OO tới nó. Đáp án: trung trực có phương trình x−y+1=0x - y + 1 = 0 (kiểm: trung điểm (0,5; 1,5)(0{,}5;\,1{,}5) thoả); min⁡∣z∣=∣0−0+1∣2=22\min|z| = \dfrac{|0-0+1|}{\sqrt2} = \dfrac{\sqrt2}{2}.


Dạng cực trị môđun chỉ thành phản xạ khi học sinh gặp đủ các hình — đường tròn, đường thẳng, elip — và biết dừng đúng bước. Thầy cô có thể dựng bộ đề đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem phương án nhiễu nào bị chọn nhiều — chọn "bán kính" hay "khoảng cách tới tâm" là hai dấu hiệu rất rõ về chỗ lớp đang dừng sớm. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan