Grade

Vẽ sơ đồ lực chuẩn quốc tế (Free Body Diagram): 3 bước tránh bỏ sót phản lực và ma sát

Cách vẽ Free Body Diagram chuẩn AP Physics: 3 bước tách vật, quy tắc chọn lực, bài toán mặt phẳng ngang có dây kéo chếch và 2 bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

08 tháng 9, 2026· 7 phút đọc

Vẽ sơ đồ lực chuẩn quốc tế (Free Body Diagram): 3 bước tránh bỏ sót phản lực và ma sát

Phần 1. Vì sao học sinh làm đúng công thức mà vẫn sai đáp án

Đề quen thuộc: "Vật khối lượng mm đặt trên sàn ngang, được kéo bằng dây hợp với phương ngang góc α\alpha. Tính gia tốc." Học sinh viết đúng định luật II Newton, đúng công thức Fms=μNF_{ms} = \mu N, bấm máy cẩn thận — và vẫn chọn sai phương án.

Nguyên nhân gần như luôn là một dòng: các em lấy N=PN = P. Trên sàn ngang, điều đó chỉ đúng khi không có lực nào khác có thành phần thẳng đứng. Dây kéo chếch lên thì nó đỡ bớt vật, phản lực giảm đi, và ma sát giảm theo. Bỏ qua chi tiết ấy làm lệch đáp số khoảng 20%20\% — vừa đủ để trùng khít một phương án nhiễu mà người ra đề cố ý đặt sẵn.

Chương trình AP Physics và IB Physics chặn lỗi này bằng một quy ước bắt buộc trước mọi phép tính: Free Body Diagram — sơ đồ lực trong đó vật được tách hẳn ra khỏi khung cảnh. Nó không phải hình vẽ trang trí; nó là bước kiểm kê bắt buộc, và bài thi quốc tế chấm điểm riêng cho bước này.

Phần 2. Bản chất: tách vật, rồi chỉ giữ lực TÁC DỤNG LÊN nó

Ba bước vẽ sơ đồ lực: khung cảnh, tách vật thành một điểm, vẽ lực tác dụng

Ý tưởng gốc: định luật II Newton ∑F⃗=ma⃗\sum \vec{F} = m\vec{a} chỉ đúng cho một vật xác định. Muốn dùng nó, trước hết phải trả lời được "vật của tôi là cái nào", rồi liệt kê đúng những lực mà thế giới bên ngoài tác dụng vào vật đó.

Ba bước

Bước 1 — Vẽ khung cảnh và chọn vật. Khoanh tròn vật mình sẽ xét. Bài có hai vật nối dây thì làm hai sơ đồ riêng, không gộp.

Bước 2 — Tách vật ra, thay bằng một điểm. Xoá mặt sàn, xoá mặt phẳng nghiêng, xoá sợi dây. Chúng không còn trong hình; thứ chúng để lại chỉ là lực. Bước này nghe hình thức nhưng chính nó chặn lỗi phổ biến nhất: vẽ cả lực mà vật tác dụng lên sàn — lực ấy đặt vào sàn, không đặt vào vật, nên không được có mặt.

Bước 3 — Vẽ đủ và đúng các lực. Mỗi lực phải trả lời được câu hỏi "ai tác dụng?":

LựcAi tác dụngPhương, chiều
Trọng lực P⃗=mg⃗\vec{P} = m\vec{g}Trái Đấtthẳng đứng, hướng xuống — luôn có
Phản lực N⃗\vec{N}mặt tiếp xúcvuông góc với MẶT, hướng ra khỏi mặt
Ma sát F⃗ms\vec{F}_{ms}mặt tiếp xúcdọc theo mặt, ngược chiều chuyển động tương đối
Lực căng T⃗\vec{T}dâydọc dây, hướng ra xa vật
Lực đẩy/kéo ngoàingười, động cơ…theo đề bài

Ba điểm mấu chốt hay sai

  • NN vuông góc với MẶT, không phải luôn thẳng đứng. Trên mặt phẳng nghiêng, NN nghiêng theo mặt. Đây là lý do bước 3 nên vẽ kèm một nét đứt chỉ phương của mặt.
  • N≠PN \ne P bất cứ khi nào có lực khác theo phương thẳng đứng. NN là một ẩn, tìm ra bằng phương trình theo phương vuông góc với mặt, chứ không phải một hằng số đã biết.
  • Không có "lực chuyển động". Vật đang chuyển động đều hay nhanh dần không sinh ra lực nào theo hướng đi. Đây là tàn dư của trực giác Aristotle và là lỗi khái niệm phổ biến nhất trong cơ học nhập môn.

So sánh sơ đồ lực sai và sơ đồ lực đúng cho vật bị kéo bằng dây chếch

Sau khi có sơ đồ, chiếu lên hai trục vuông góc — với mặt phẳng ngang thì chọn OxOx nằm ngang, OyOy thẳng đứng; với mặt nghiêng thì chọn OxOx dọc theo mặt nghiêng để a⃗\vec{a} chỉ có một thành phần.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Vật khối lượng m=10m = 10 kg nằm trên sàn ngang, được kéo bằng một sợi dây hợp với phương ngang góc α=30∘\alpha = 30^\circ, lực kéo F=40F = 40 N. Hệ số ma sát trượt giữa vật và sàn là μ=0,2\mu = 0{,}2. Lấy g=10g = 10 m/s². Gia tốc của vật gần nhất với giá trị nào? A. 1,461{,}46 m/s² B. 1,861{,}86 m/s² C. 2,462{,}46 m/s² D. 3,463{,}46 m/s²

Cách 1 — Làm tắt, lấy N=PN = P

N=P=mg=100 N  ⇒  Fms=μN=0,2×100=20 NN = P = mg = 100 \text{ N} \;\Rightarrow\; F_{ms} = \mu N = 0{,}2 \times 100 = 20 \text{ N}

a=Fcos⁡α−Fmsm=40×0,866−2010=14,6410=1,46 m/s2a = \frac{F\cos\alpha - F_{ms}}{m} = \frac{40 \times 0{,}866 - 20}{10} = \frac{14{,}64}{10} = 1{,}46 \text{ m/s}^2

Ra đúng phương án A — và A là phương án nhiễu. Học sinh không có lý do gì để nghi ngờ: phép tính sạch, kết quả tròn trịa, lại khớp một đáp án có sẵn.

Cách 2 — Vẽ sơ đồ lực trước

Sơ đồ lực có bốn lực: P⃗\vec{P} hướng xuống, N⃗\vec{N} hướng lên, F⃗\vec{F} chếch lên góc 30∘30^\circ, F⃗ms\vec{F}_{ms} nằm ngang ngược chiều chuyển động.

Chiếu lên OyOy (vật không nảy lên, không lún xuống nên ay=0a_y = 0):

N+Fsin⁡α−P=0  ⇒  N=mg−Fsin⁡α=100−40×0,5=80 NN + F\sin\alpha - P = 0 \;\Rightarrow\; N = mg - F\sin\alpha = 100 - 40 \times 0{,}5 = 80 \text{ N}

Đây chính là dòng mà cách 1 bỏ mất. Dây kéo chếch lên đã gánh đỡ 2020 N trọng lượng.

Fms=μN=0,2×80=16 NF_{ms} = \mu N = 0{,}2 \times 80 = 16 \text{ N}

Chiếu lên OxOx:

Fcos⁡α−Fms=ma  ⇒  a=34,64−1610=1,86 m/s2F\cos\alpha - F_{ms} = ma \;\Rightarrow\; a = \frac{34{,}64 - 16}{10} = 1{,}86 \text{ m/s}^2

Đáp án đúng là B.

Làm tắtCó sơ đồ lực
Số lực được kiểm kê3 (quên thành phần Fsin⁡αF\sin\alpha)4
NNmặc định =P= Plà ẩn, giải từ phương trình OyOy
Kết quả1,461{,}46 — trùng phương án nhiễu1,861{,}86 — đúng
Thời giannhanh hơn ~20 giâychậm hơn, nhưng đúng

Ba phương án nhiễu của đề đều là một lỗi cụ thể: A là quên Fsin⁡αF\sin\alpha trong phương trình OyOy; C là cộng nhầm N=P+Fsin⁡αN = P + F\sin\alpha; D là bỏ qua ma sát hoàn toàn (34,64/10=3,4634{,}64/10 = 3{,}46). Người ra đề dựng phương án nhiễu từ lỗi thật — nên "ra trùng một đáp án" không hề là bằng chứng mình làm đúng.

Phần 4. Góc giáo viên: dạy sơ đồ lực như một kỹ năng chấm được

Sơ đồ lực là ví dụ sạch của năng lực mô hình hoá vật lí trong Chương trình GDPT 2018: học sinh chuyển một tình huống thực tế thành một biểu diễn toán học, rồi lập luận trên biểu diễn đó.

  • Cho điểm riêng cho sơ đồ trong bài tự luận. Một sơ đồ đúng, chưa tính gì, nên được 11 trên 33 điểm của câu.
  • Dùng bài tập "chỉ vẽ, không tính". Cho năm tình huống, yêu cầu vẽ sơ đồ lực và nêu tên người tác dụng từng lực. Làm được năm bài loại này trong 10 phút, đáng giá hơn một bài tính dài.
  • Chữa lỗi khái niệm bằng câu hỏi "ai tác dụng?" Khi học sinh vẽ ra "lực chuyển động", hỏi đúng câu đó. Không trả lời được thì lực ấy tự biến mất, và em nhớ lâu hơn hẳn so với bị gạch đi.

Bẫy cần nhắc. Ma sát ngược chiều chuyển động tương đối giữa hai bề mặt, không phải ngược chiều hợp lực. Với vật đặt trên băng chuyền đang tăng tốc, ma sát chính là lực kéo vật đi tới. Và Fms=μNF_{ms} = \mu N chỉ dùng cho ma sát trượt; vật còn đứng yên thì ma sát nghỉ nhận giá trị vừa đủ cân bằng, tối đa mới bằng μsN\mu_s N.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Cũng vật m=10m = 10 kg, μ=0,2\mu = 0{,}2, g=10g = 10 m/s², nhưng lực F=40F = 40 N nay ấn chếch xuống góc 30∘30^\circ so với phương ngang. Tính gia tốc.

Gợi ý: lần này Fsin⁡αF\sin\alpha ấn thêm vào sàn, nên N=mg+Fsin⁡αN = mg + F\sin\alpha. Đáp án: N=120N = 120 N, Fms=24F_{ms} = 24 N, a=(34,64−24)/10≈1,06a = (34{,}64 - 24)/10 \approx 1{,}06 m/s².

Bài 2. Vật trượt xuống mặt phẳng nghiêng góc 30∘30^\circ, hệ số ma sát trượt μ=0,1\mu = 0{,}1, g=10g = 10 m/s². Tính gia tốc của vật.

Gợi ý: chọn OxOx dọc mặt nghiêng. Chiếu OyOy: N=mgcos⁡αN = mg\cos\alpha. Chiếu OxOx: mgsin⁡α−μmgcos⁡α=mamg\sin\alpha - \mu mg\cos\alpha = ma. Khối lượng triệt tiêu. Đáp án: a=g(sin⁡30∘−0,1cos⁡30∘)=10(0,5−0,0866)≈4,13a = g(\sin 30^\circ - 0{,}1\cos 30^\circ) = 10(0{,}5 - 0{,}0866) \approx 4{,}13 m/s².


Kỹ năng vẽ sơ đồ lực chỉ vững khi học sinh gặp đủ các biến thể — kéo chếch lên, ấn chếch xuống, mặt nghiêng, hai vật nối dây, thang máy — và được biết ngay mình sai ở bước nào. Thầy cô có thể dựng bộ đề đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp, kèm lời giải chi tiết từng câu, và thống kê phương án nhiễu nào cả lớp chọn nhiều nhất — đó chính là lỗi khái niệm cần chữa ở tiết sau. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan