Grade

Khai triển nhị thức Newton bằng tam giác Pascal: mẹo tìm hệ số không cần khai triển

Dùng tam giác Pascal và số hạng tổng quát để tìm hệ số trong khai triển nhị thức Newton mà không khai triển. Quy trình, bài mẫu và bài tự luyện.

Q

Quản trị viên

15 tháng 9, 2026· 6 phút đọc

Khai triển nhị thức Newton bằng tam giác Pascal: mẹo tìm hệ số không cần khai triển

Phần 1. Khai triển cả mười hai số hạng để lấy một

Đề thi hỏi: "Tìm hệ số của x7x^7 trong khai triển (2x−1x2)10\left(2x - \dfrac{1}{x^2}\right)^{10}." Không ít học sinh bắt đầu viết khai triển từ số hạng đầu, và dừng lại ở số hạng thứ tư vì hết chỗ trong nháp. Đề chỉ cần một hệ số, nhưng cách làm lại sinh ra cả mười một số hạng.

Lỗi thứ hai tinh hơn: nhầm giữa "hệ số của số hạng thứ kk" và "hệ số của xkx^k". Hai thứ này gần như không bao giờ trùng nhau, và đề luôn đặt sẵn một phương án nhiễu cho mỗi cách hiểu.

Cách làm chuẩn trong chương trình AP và A-Level gói gọn ở hai công cụ: tam giác Pascal để lấy hệ số tổ hợp, và số hạng tổng quát để nhắm thẳng vào số hạng cần tìm.

Phần 2. Bản chất: hệ số chính là số cách chọn

Tam giác Pascal bảy hàng, ô C(5,2) được tô sáng

Khai triển (a+b)n(a+b)^n là nhân nn ngoặc giống nhau. Mỗi số hạng của kết quả sinh ra từ việc, ở mỗi ngoặc, chọn lấy aa hoặc bb. Muốn được an−kbka^{n-k}b^k thì phải chọn bb ở đúng kk ngoặc — và số cách làm việc đó chính là CnkC_n^k.

(a+b)n=∑k=0nCnk an−kbk(a+b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k \, a^{n-k} b^k

Hệ số không phải một quy ước phải nhớ — nó là một phép đếm. Đó cũng là lý do tam giác Pascal có quy luật "mỗi ô bằng tổng hai ô ngay trên": chọn kk vật từ nn thì hoặc lấy vật cuối (còn phải chọn k−1k-1 từ n−1n-1), hoặc không lấy (chọn kk từ n−1n-1).

Cnk=Cn−1k−1+Cn−1kC_n^k = C_{n-1}^{k-1} + C_{n-1}^{k}

Số hạng tổng quát — công cụ quan trọng nhất

Tk+1=Cnk an−kbkT_{k+1} = C_n^k \, a^{n-k} b^k

Mọi bài "tìm hệ số của xmx^m" đều quy về: viết Tk+1T_{k+1}, rút số mũ của xx thành một biểu thức theo kk, cho bằng mm, giải ra kk. Không khai triển gì cả.

Ba lưu ý

  • Tk+1T_{k+1}, không phải TkT_k. Số hạng đầu ứng với k=0k=0. Đề hỏi "số hạng thứ 5" nghĩa là k=4k=4.
  • Dấu phải đi cùng số hạng. Với (a−b)n(a-b)^n, viết lại thành (a+(−b))n\big(a+(-b)\big)^n để dấu (−1)k(-1)^k không bị quên.
  • Hệ số và hệ số tổ hợp là hai thứ khác nhau. Trong (2x−1)5(2x-1)^5, hệ số của x3x^3 gồm cả C52C_5^2, cả 232^3, cả (−1)2(-1)^2.

Phần 3. Bài toán thực chiến

Đề. Tìm hệ số của x7x^7 trong khai triển (2x−1x2)10\left(2x - \dfrac{1}{x^2}\right)^{10}. A. −5120-5120 B. 51205120 C. −2560-2560 D. 1152011520

Cách 1 — Khai triển dần

Viết lần lượt T1=(2x)10T_1 = (2x)^{10}, T2=C101(2x)9(−1x2)T_2 = C_{10}^1 (2x)^9\left(-\dfrac{1}{x^2}\right), … và dò xem số hạng nào cho x7x^7.

Số mũ giảm rất nhanh: x10,x7,x4,…x^{10}, x^7, x^4, \dots nên số hạng cần là T2T_2. Nhưng để biết điều đó, học sinh đã phải viết ra vài số hạng, và ở mỗi số hạng lại phải xử lý cả luỹ thừa của 22 lẫn dấu.

Điểm yếu. Với đề "tìm hệ số của x−8x^{-8}" hay n=20n = 20, cách dò này dài ra rất nhanh, và mỗi số hạng viết ra là một cơ hội sai dấu.

Cách 2 — Số hạng tổng quát

Đặt a=2xa = 2x, b=−1x2=−x−2b = -\dfrac{1}{x^2} = -x^{-2}.

Tk+1=C10k(2x)10−k(−x−2)k=C10k 210−k (−1)k x10−k⋅x−2kT_{k+1} = C_{10}^k (2x)^{10-k} \left(-x^{-2}\right)^{k} = C_{10}^k \, 2^{10-k} \, (-1)^k \, x^{10-k} \cdot x^{-2k}

Gộp số mũ của xx:

x10−k−2k=x10−3kx^{10-k-2k} = x^{10-3k}

Cho bằng 77:

10−3k=7  ⇒  k=110 - 3k = 7 \;\Rightarrow\; k = 1

Thế lại:

hệ soˆˊ=C101⋅29⋅(−1)1=10×512×(−1)=−5120\text{hệ số} = C_{10}^1 \cdot 2^{9} \cdot (-1)^1 = 10 \times 512 \times (-1) = -5120

Đáp án A.

Kiểm lại trong mười giây: thay k=1k=1 vào x10−3kx^{10-3k} được x7x^{7} ✓, và 210−1=5122^{10-1}=512 ✓.

Ba phương án còn lại đều là một lỗi cụ thể, không phải số bịa: B quên dấu (−1)k(-1)^k; C dùng nhầm 282^{8} thay vì 292^{9}; D lấy k=2k=2 — tức tìm hệ số của x4x^{4} chứ không phải x7x^{7}.

⭐ Điều số hạng tổng quát cho mà cách khai triển dò không cho: một mốc để KIỂM. Thay kk vừa tìm ngược vào số mũ, nếu ra đúng số mũ đề hỏi thì gần như chắc chắn không lạc số hạng.

Khi nào KHÔNG có số hạng cần tìm

Vẫn khai triển ấy, hỏi hệ số của x5x^{5}:

10−3k=5  ⇒  k=53∉N10 - 3k = 5 \;\Rightarrow\; k = \frac{5}{3} \notin \mathbb{N}

Kết luận: không tồn tại số hạng chứa x5x^5, hệ số bằng 00. Rất nhiều học sinh không nghĩ tới khả năng này và cố làm tròn kk — một lỗi mà cách khai triển dò cũng không lộ ra, vì các em chỉ thấy số mũ nhảy từ 77 xuống 44 mà không hiểu vì sao.

Khai triển dầnSố hạng tổng quát
Số số hạng phải viếttới khi gặp — có thể cả chụcđúng một
Khi nn lớnkhông dùng đượckhông đổi độ khó
Xử lý dấu và luỹ thừa của hệ sốrải rác, dễ sótgom vào một biểu thức
Kiểm tra lạikhông có mốcthế kk ngược, mười giây

Khi nào vẫn nên dùng tam giác Pascal

Với n≤6n \le 6 và bài yêu cầu khai triển đầy đủ, tam giác Pascal nhanh hơn tính từng CnkC_n^k: đọc thẳng hàng nn. Nó cũng là công cụ tốt để kiểm tra — hàng nn phải có n+1n+1 số và phải đối xứng.

Phần 4. Góc giáo viên

Nội dung này phục vụ năng lực tư duy và lập luận toán học: hệ số tổ hợp được hiểu như một phép đếm chứ không phải một ký hiệu.

  • Dựng tam giác Pascal bằng cách để học sinh tự điền vài hàng, rồi mới nêu công thức Cnk=Cn−1k−1+Cn−1kC_n^k = C_{n-1}^{k-1} + C_{n-1}^k. Quy luật đến trước ký hiệu.
  • Ra bài tập chỉ yêu cầu tìm kk, không tính hệ số. Đây là bước học sinh hay sai nhất, tách riêng ra thì luyện được nhanh.
  • Cho một bài có kk không nguyên — ví dụ tìm hệ số của x5x^5 khi số mũ tổng quát là 10−3k10-3k. Khi đó k=5/3k = 5/3, kết luận: không tồn tại số hạng chứa x5x^5. Nhiều học sinh không nghĩ tới khả năng này.

Bẫy đề thi. Thứ nhất, hỏi "số hạng không chứa xx" — tức cho số mũ bằng 00, không phải bằng 11. Thứ hai, hỏi "số hạng thứ kk" thay vì "hệ số của xkx^k". Thứ ba, biểu thức có ba hạng tử (a+b+c)n(a+b+c)^n — khi đó phải dùng khai triển đa thức, tam giác Pascal không áp dụng trực tiếp.

Phần 5. Bài tập tự luyện

Bài 1. Tìm số hạng không chứa xx trong khai triển (x2+2x)9\left(x^2 + \dfrac{2}{x}\right)^{9}.

Gợi ý: Tk+1=C9k(x2)9−k(2x−1)kT_{k+1} = C_9^k (x^2)^{9-k}(2x^{-1})^k, số mũ xx là 18−3k18-3k. Cho =0=0 được k=6k=6. Đáp án: C96⋅26=84×64=5376C_9^6 \cdot 2^6 = 84 \times 64 = 5376.

Bài 2. Trong khai triển (1+2x)12(1+2x)^{12}, hệ số của x3x^3 là bao nhiêu?

Gợi ý: Tk+1=C12k(2x)kT_{k+1} = C_{12}^k (2x)^k, nên k=3k=3. Đáp án: C123⋅23=220×8=1760C_{12}^3 \cdot 2^3 = 220 \times 8 = 1760.


Dạng tìm hệ số chỉ thành phản xạ khi học sinh gặp đủ các biến thể của số mũ âm và số hạng không chứa xx. Thầy cô có thể dựng bộ đề đúng dạng này trên Grade: chấm tự động ngay khi nộp kèm lời giải chi tiết từng câu, và xem tỷ lệ chọn từng phương án để biết lớp đang nhầm ở bước tìm kk hay bước tính hệ số. Dùng thử miễn phí tại đây.


Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan