Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Tiếng Nhật — Luyện tập tổng hợp
Tiếng Nhật
Trong câu 「わたしは がくせいです。」, chữ 「は」được đọc là:
- A.wa
- B.ha
- C.ba
- D.pa
Nối chữ hiragana với cách đọc romaji.
- あ
- き
- す
- ね
- ほ
- a
- ne
- ki
- ho
- su
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Từ 「がっこう」(trường học) viết bằng romaji là:
- A.gakkou
- B.gakou
- C.gatkou
- D.gakkuo
Trong hiragana, âm "a" kéo dài được viết bằng cách thêm chữ 「あ」— ví dụ 「おかあさん」(mẹ).
Bảng chữ katakana chủ yếu được dùng để viết:
- A.từ mượn nước ngoài, tên riêng nước ngoài và từ tượng thanh
- B.các trợ từ trong câu
- C.toàn bộ động từ thuần Nhật
- D.các câu kính ngữ trang trọng
Xét các nhận định sau về chữ viết tiếng Nhật:
- A)Tiếng Nhật dùng song song ba hệ chữ: hiragana, katakana và kanji.☐ Đúng ☐ Sai
- B)Hiragana và katakana biểu thị âm, còn kanji biểu thị nghĩa.☐ Đúng ☐ Sai
- C)Tiếng Nhật bắt buộc phải có dấu cách giữa các từ như tiếng Việt.☐ Đúng ☐ Sai
- D)Chữ 「ん」là âm tiết duy nhất có thể đứng một mình mà không kèm nguyên âm.☐ Đúng ☐ Sai
Nối chữ kanji với cách đọc bằng hiragana.
- 学校
- 先生
- 水
- 山
- 人
- せんせい
- みず
- ひと
- がっこう
- やま
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Từ 「一人」(một người) đọc là:
- A.ひとり
- B.いちにん
- C.ひとにん
- D.いちひと
Từ 「大人」(người lớn) đọc là:
- A.おとな
- B.だいじん
- C.おおひと
- D.たいじん
Một chữ kanji thường có cả âm On (音読み — đọc phỏng theo âm Hán) và âm Kun (訓読み — đọc theo từ thuần Nhật).
Trong từ 「行きます」, phần 「きます」viết bằng hiragana được gọi là:
- A.送り仮名 (okurigana) — phần đuôi biến đổi của từ
- B.振り仮名 (furigana) — chú thích cách đọc
- C.片仮名 (katakana) — chữ dùng cho từ mượn
- D.当て字 (ateji) — chữ mượn âm
Nối câu chào hỏi tiếng Nhật với tình huống dùng nó.
- おはようございます
- こんばんは
- ありがとうございます
- すみません
- いただきます
- Câu nói trước khi bắt đầu ăn
- Chào buổi tối
- Cảm ơn
- Xin lỗi / Cho hỏi một chút
- Chào buổi sáng
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Từ 「先生」(せんせい) nghĩa là:
- A.giáo viên
- B.học sinh
- C.bạn bè
- D.bác sĩ
Chọn TẤT CẢ các từ chỉ màu sắc.
- ☐A.赤い (あかい)
- ☐B.青い (あおい)
- ☐C.白い (しろい)
- ☐D.高い (たかい)
- ☐E.新しい (あたらしい)
Từ 「たかい」có hai nghĩa: "cao" và:
- A.đắt
- B.rẻ
- C.rộng
- D.nhanh
Chọn TẤT CẢ các cách nói phù hợp khi bạn muốn từ chối lời mời một cách lịch sự.
- ☐A.すみません、その日はちょっと…
- ☐B.ありがとうございます。でも、今日は用事があります。
- ☐C.せっかくですが、また今度お願いします。
- ☐D.いやです。
Điền trợ từ đúng: パン___食べます。 (Tôi ăn bánh mì.)
- A.を
- B.が
- C.に
- D.で
Điền trợ từ đúng: 七時___起きます。 (Tôi thức dậy lúc 7 giờ.)
- A.に
- B.で
- C.を
- D.へ
Điền trợ từ đúng: 図書館___勉強します。 (Tôi học ở thư viện.)
- A.で
- B.に
- C.を
- D.と
Điền trợ từ đúng: 私は猫___好きです。 (Tôi thích mèo.)
- A.が
- B.を
- C.に
- D.は
Xét các nhận định sau về trợ từ tiếng Nhật:
- A)「を」đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ.☐ Đúng ☐ Sai
- B)Với 「好きです」và 「上手です」, đối tượng được đánh dấu bằng 「が」chứ không phải 「を」.☐ Đúng ☐ Sai
- C)「で」dùng để chỉ nơi tồn tại, ví dụ 「教室でいます」.☐ Đúng ☐ Sai
- D)「に」dùng cho mốc thời gian có con số như 「七時に」, nhưng không dùng với 「今日」hay 「明日」.☐ Đúng ☐ Sai
Sắp xếp các thành phần sau thành một câu đúng.
- 学校へ
- 毎日
- 七時に
- 私は
- 行きます
Thể て của động từ 「飲む」(uống) là:
- A.飲んで
- B.飲みて
- C.飲いて
- D.飲って
Thể て của động từ 「行く」(đi) là:
- A.行って
- B.行いて
- C.行きて
- D.行んで
Nối động từ ở thể từ điển với thể て tương ứng.
- 書く
- 泳ぐ
- 話す
- 待つ
- する
- 泳いで
- 話して
- 書いて
- 待って
- して
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Dạng phủ định (thể thông thường) của tính từ 「高い」là:
- A.高くない
- B.高いない
- C.高くじゃない
- D.高でない
Trong cụm 「しずかな へや」(căn phòng yên tĩnh), từ 「しずか」thuộc loại nào?
- A.Tính từ đuôi な (な形容詞)
- B.Tính từ đuôi い (い形容詞)
- C.Động từ nhóm II
- D.Danh từ ghép
Xét các nhận định sau về cách chia và mức lịch sự:
- A)Đuôi 「です・ます」là thể lịch sự (丁寧語), dùng với người lạ và người trên.☐ Đúng ☐ Sai
- B)「召し上がる」là kính ngữ tôn kính (尊敬語) của 「食べる」, dùng cho hành động của người khác.☐ Đúng ☐ Sai
- C)「いただく」là kính ngữ khiêm nhường (謙譲語), dùng cho hành động của chính mình.☐ Đúng ☐ Sai
- D)Tính từ đuôi な chia quá khứ bằng cách thêm 「かったです」: 「しずかかったです」.☐ Đúng ☐ Sai
自己紹介 — Giới thiệu bản thân
Hãy tự giới thiệu bằng tiếng Nhật trong khoảng 45–60 giây. Cần nói được:
- Tên của bạn (私は…です)
- Bạn đến từ đâu (…から来ました)
- Bạn đang học gì hoặc làm gì
Nhớ mở đầu bằng 「はじめまして」và kết thúc bằng 「よろしくお願いします」.
(Câu hỏi nói — cần làm trên ứng dụng, không làm được trên giấy)
私の一日 — Một ngày của tôi
Hãy kể về một ngày bình thường của bạn trong khoảng 60–90 giây: mấy giờ thức dậy, buổi sáng làm gì, buổi tối làm gì.
Cố gắng dùng cấu trúc nối câu 「〜てから」(sau khi…) và 「〜あとで」.
(Câu hỏi nói — cần làm trên ứng dụng, không làm được trên giấy)
意見を述べる — Nêu quan điểm
「外国語を勉強するとき、間違いを恐れずにたくさん話すことが一番大切だ」という意見について、あなたはどう思いますか。
Hãy trả lời trong khoảng 90–120 giây: nêu rõ lập trường, đưa ít nhất hai lý do và một ví dụ từ trải nghiệm của bản thân.
(Câu hỏi nói — cần làm trên ứng dụng, không làm được trên giấy)
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/tieng-nhat-luyen-tap-tong-hop-3036