Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Bóp nát quả cam
Tiếng Việt
Nhân vật chính trong bài “Bóp nát quả cam” là ai?
- A.
Người bán cam.
- B.
Cô giáo.
- C.
Bạn nhỏ.
- D.
Mẹ của bạn nhỏ.
Người tặng quả cam cho bạn nhỏ là ai?
- A.
Cô giáo.
- B.
Mẹ.
- C.
Bạn học.
- D.
Bác hàng xóm.
Mẹ dặn bạn nhỏ điều gì khi đưa quả cam?
- A.
Ăn ngay lập tức.
- B.
Cho bạn bè.
- C.
Mang biếu cô giáo.
- D.
Cất vào túi.
Khi đến trường, bạn nhỏ nghĩ gì về quả cam?
- A.
Quên mất.
- B.
Rất thích và muốn ăn.
- C.
Không quan tâm.
- D.
Muốn vứt đi.
Bạn nhỏ đã làm gì với quả cam?
- A.
Ăn ngay.
- B.
Bóp nát quả cam.
- C.
Vứt vào thùng rác.
- D.
Cất vào cặp.
Vì sao bạn nhỏ bóp nát quả cam?
- A.
Vì ghét cam.
- B.
Vì giận mình đã nghĩ sai.
- C.
Vì giận mẹ.
- D.
Vì bạn bè trêu.
Hành động bóp cam thể hiện điều gì?
- A.
Thiếu lễ phép.
- B.
Hối hận và xấu hổ.
- C.
Vui vẻ.
- D.
Vô tâm.
Bạn nhỏ định làm gì lúc đầu?
- A.
Ăn cam một mình.
- B.
Không làm theo lời mẹ.
- C.
Biếu cô cam như lời mẹ dặn.
- D.
Đưa cam cho bạn.
Câu chuyện dạy em điều gì?
- A.
Đừng ăn cam.
- B.
Không nên nghe lời mẹ.
- C.
Phải biết vâng lời và giữ lời hứa.
- D.
Không cần lễ phép.
Cô giáo có nhận quả cam không?
- A.
Có.
- B.
Không, vì bạn nhỏ đã bóp nát.
- C.
Không thích ăn cam.
- D.
Không gặp bạn nhỏ.
Câu chuyện xảy ra ở đâu?
- A.
Ở nhà.
- B.
Ở công viên.
- C.
Ở trường.
- D.
Ở chợ.
Hành động bóp cam là do cảm xúc nào gây ra?
- A.
Vui sướng.
- B.
Hối hận và xấu hổ.
- C.
Giận mẹ.
- D.
Thèm ăn.
Câu “Bạn nhỏ bóp nát quả cam” là kiểu câu gì?
- A.
Câu kể Ai làm gì?
- B.
Câu khiến.
- C.
Câu nghi vấn.
- D.
Câu cảm.
Từ “bóp nát” thuộc từ loại nào?
- A.
Danh từ.
- B.
Động từ.
- C.
Tính từ.
- D.
Đại từ.
Vì sao mẹ đưa quả cam cho bạn nhỏ?
- A.
Để bạn ăn.
- B.
Làm đồ chơi.
- C.
Để biếu cô giáo.
- D.
Làm nước cam.
Bài học lớn nhất từ câu chuyện là gì?
- A.
Biết ăn uống điều độ.
- B.
Biết vâng lời, không ích kỷ.
- C.
Phải giấu cảm xúc.
- D.
Không nên ăn cam.
Hành động bóp quả cam thể hiện bạn nhỏ đang cảm thấy thế nào?
- A.
Tự tin.
- B.
Sung sướng.
- C.
Xấu hổ và hối lỗi.
- D.
Bình thường.
Từ “quả cam” thuộc từ loại gì?
- A.
Danh từ.
- B.
Động từ.
- C.
Tính từ.
- D.
Trạng từ.
Câu nào thể hiện cảm xúc?
- A.
Quả cam tròn và đẹp.
- B.
Mình thật xấu hổ quá!
- C.
Mẹ đưa quả cam.
- D.
Mình đến lớp.
Nếu là bạn nhỏ, em sẽ làm gì với quả cam?
- A.
Ăn ngay.
- B.
Bỏ lại nhà.
- C.
Mang biếu cô giáo như lời mẹ dặn.
- D.
Cất làm của riêng.
Bài học giúp rèn luyện đức tính gì?
- A.
Gan dạ.
- B.
Ham chơi.
- C.
Vâng lời, lễ phép.
- D.
Tự ti.
Khi bạn nhỏ bóp quả cam, cô giáo có biết không?
- A.
Có.
- B.
Không.
- C.
Không rõ.
- D.
Có, và cô trách mắng.
Câu chuyện giúp em suy nghĩ điều gì?
- A.
Không nên nhận quà.
- B.
Đừng ăn hoa quả.
- C.
Luôn giữ lời, vâng lời cha mẹ.
- D.
Không nên đến trường.
Hành động bóp cam là biểu hiện của…
- A.
Niềm vui.
- B.
Sự ăn năn.
- C.
Sự giận dữ.
- D.
Tình yêu cam.
Câu chuyện mang tính…
- A.
Giải trí.
- B.
Kể chuyện hài hước.
- C.
Giáo dục đạo đức.
- D.
Khoa học.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-bop-nat-qua-cam-5654