Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Đại từ – Tiếng Việt 5
Tiếng Việt
Đại từ là gì?
- A.
Từ chỉ sự vật, hiện tượng.
- B.
Từ chỉ hoạt động, trạng thái.
- C.
Từ dùng để xưng hô hoặc thay thế cho danh từ, động từ, tính từ trong câu.
- D.
Từ dùng để nối các từ ngữ hoặc các câu trong câu.
Trong câu “Tôi là học sinh lớp 5”, từ nào là đại từ?
- A.
Tôi.
- B.
Là.
- C.
Học sinh.
- D.
Lớp.
Loại đại từ nào thường được dùng để hỏi?
- A.
Đại từ xưng hô.
- B.
Đại từ chỉ định.
- C.
Đại từ nghi vấn.
- D.
Đại từ quan hệ.
Trong câu “Ai đến muộn sẽ bị phạt”, từ “ai” là loại đại từ gì?
- A.
Đại từ nghi vấn.
- B.
Đại từ xưng hô.
- C.
Đại từ chỉ định.
- D.
Đại từ quan hệ.
Đại từ “nó” thường được dùng để thay thế cho:
- A.
Người lớn tuổi.
- B.
Người có địa vị cao.
- C.
Sự vật, con vật.
- D.
Hành động, trạng thái.
Trong câu “Đây là quyển sách của tôi”, từ “đây” là loại đại từ gì?
- A.
Đại từ chỉ định.
- B.
Đại từ xưng hô.
- C.
Đại từ nghi vấn.
- D.
Đại từ quan hệ.
Đại từ nào thường được dùng để chỉ người đang nói chuyện trực tiếp với mình?
- A.
Tôi.
- B.
Bạn.
- C.
Anh ấy.
- D.
Họ.
Trong câu “Quyển sách mà em thích nhất là quyển này”, từ “mà” là loại đại từ gì?
- A.
Đại từ chỉ định.
- B.
Đại từ xưng hô.
- C.
Đại từ nghi vấn.
- D.
Đại từ quan hệ.
Đại từ “chúng tôi” dùng để chỉ:
- A.
Một người.
- B.
Một nhóm người, trong đó có người nói.
- C.
Một nhóm người, không có người nói.
- D.
Tất cả mọi người.
Trong câu “Cái áo kia đẹp quá!”, từ “kia” là loại đại từ gì?
- A.
Đại từ chỉ định.
- B.
Đại từ xưng hô.
- C.
Đại từ nghi vấn.
- D.
Đại từ quan hệ.
Đại từ nào thường được dùng để xưng hô với người lớn tuổi, thể hiện sự kính trọng?
- A.
Tao.
- B.
Tớ.
- C.
Ông/Bà.
- D.
Mình.
Trong câu “Bao giờ bạn đến?”, từ “bao giờ” là loại đại từ gì?
- A.
Đại từ nghi vấn.
- B.
Đại từ xưng hô.
- C.
Đại từ chỉ định.
- D.
Đại từ quan hệ.
Đại từ “gì” thường được dùng để hỏi về:
- A.
Sự vật, hiện tượng.
- B.
Số lượng.
- C.
Thời gian.
- D.
Địa điểm.
Trong câu “Ai làm việc đó?”, từ “ai” có thể thay thế cho:
- A.
Một đồ vật.
- B.
Một con vật.
- C.
Một người.
- D.
Một sự việc.
Đại từ nào sau đây không phải là đại từ xưng hô?
- A.
Tôi.
- B.
Chúng ta.
- C.
Bạn.
- D.
Đấy.
Trong câu “Mấy giờ rồi?”, từ “mấy” là loại đại từ gì?
- A.
Đại từ nghi vấn.
- B.
Đại từ xưng hô.
- C.
Đại từ chỉ định.
- D.
Đại từ quan hệ.
Đại từ nào thường được dùng để chỉ người hoặc vật ở gần?
- A.
Này.
- B.
Kia.
- C.
Ấy.
- D.
Nọ.
Trong câu “Đây là món quà mà mẹ tặng em”, từ “đây” thay thế cho:
- A.
Người mẹ.
- B.
Người em.
- C.
Món quà.
- D.
Hành động tặng quà.
Đại từ nào sau đây có thể dùng để chỉ cả người và vật?
- A.
Anh ấy.
- B.
Cô ấy.
- C.
Cái đó.
- D.
Bọn họ.
Trong câu “Bạn có khỏe không?”, từ “bạn” đóng vai trò gì?
- A.
Chủ ngữ.
- B.
Đối tượng giao tiếp.
- C.
Vị ngữ.
- D.
Trạng ngữ.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-dai-tu-tieng-viet-5-5733