Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Danh sách học sinh
Tiếng Việt
“Danh sách học sinh” là gì?
- A.
Bảng điểm.
- B.
Sổ liên lạc.
- C.
Bảng ghi tên các bạn trong lớp.
- D.
Lịch học.
Danh sách học sinh thường được treo ở đâu?
- A.
Trong thư viện.
- B.
Trên bảng lớp.
- C.
Trong phòng hiệu trưởng.
- D.
Trong tủ sách.
Mục đích của danh sách học sinh là gì?
- A.
Ghi điểm kiểm tra.
- B.
Biết tên và số thứ tự của các bạn.
- C.
Ghi thời khóa biểu.
- D.
Ghi điểm rèn luyện.
Trên danh sách học sinh có thông tin nào?
- A.
Điểm học tập.
- B.
Lịch thi.
- C.
Tên và số thứ tự.
- D.
Thời khóa biểu.
Danh sách học sinh giúp cô giáo điều gì?
- A.
Tổ chức trò chơi.
- B.
Gọi tên bạn khi điểm danh.
- C.
Cho điểm thi.
- D.
Chấm bài.
Khi có bạn mới, cô giáo sẽ làm gì với danh sách?
- A.
Xé đi.
- B.
Không làm gì.
- C.
Viết thêm tên bạn vào.
- D.
Dán hình bạn vào.
Danh sách học sinh có thể thay đổi khi nào?
- A.
Mỗi tuần.
- B.
Mỗi tiết học.
- C.
Khi có bạn ra, bạn vào.
- D.
Khi kiểm tra.
Số thứ tự trên danh sách dùng để làm gì?
- A.
Ghi điểm.
- B.
Xếp hàng theo thứ tự.
- C.
Chấm bài.
- D.
Treo cờ.
Bạn nhỏ trong bài học thấy danh sách như thế nào?
- A.
Rối rắm.
- B.
Gọn gàng, dễ nhìn.
- C.
Nhỏ bé.
- D.
Lộn xộn.
Danh sách học sinh thường được cập nhật bởi ai?
- A.
Học sinh lớp trưởng.
- B.
Giáo viên chủ nhiệm.
- C.
Hiệu trưởng.
- D.
Thủ thư.
Khi điểm danh, cô giáo sẽ làm gì?
- A.
Phát sách.
- B.
Đọc tên trên danh sách.
- C.
Viết bảng.
- D.
Cho ăn quà.
Từ “cập nhật” có nghĩa là gì?
- A.
Xóa bỏ.
- B.
Thêm hoặc sửa thông tin mới.
- C.
Treo lên.
- D.
Ghi sổ.
Danh sách học sinh có thể in trên chất liệu nào?
- A.
Giấy.
- B.
Giấy hoặc bảng.
- C.
Vải.
- D.
Nhựa.
Bạn nhỏ học được gì qua bài học?
- A.
Cách làm bài thơ.
- B.
Tầm quan trọng của việc ghi tên bạn bè.
- C.
Cách vẽ tranh.
- D.
Cách chơi trò chơi.
Nếu không có danh sách, cô giáo sẽ gặp khó khăn gì?
- A.
Không biết dạy gì.
- B.
Không biết bạn nào có mặt, bạn nào vắng.
- C.
Không biết viết chữ.
- D.
Không biết làm toán.
Danh sách học sinh nên được sắp xếp theo thứ tự nào?
- A.
Ngẫu nhiên.
- B.
Theo số thứ tự.
- C.
Theo màu áo.
- D.
Theo điểm số.
Khi có bạn ốm, cô giáo sẽ làm gì với danh sách?
- A.
Xé bỏ tên bạn.
- B.
Ghi chú “vắng” bên cạnh tên.
- C.
Xếp bạn lên đầu.
- D.
Cho bạn ăn.
Từ “thứ tự” trong bài có nghĩa là gì?
- A.
Trật tự.
- B.
Sự xếp hàng lần lượt.
- C.
Sự lộn xộn.
- D.
Sự thay đổi.
Danh sách học sinh giúp học sinh làm gì khi xếp hàng?
- A.
Chạy nhanh.
- B.
Biết vị trí của mình.
- C.
Gọi to tên.
- D.
Nhảy múa.
Cô giáo thường xem danh sách trước khi làm gì?
- A.
Cho chơi.
- B.
Điểm danh.
- C.
Cho nghỉ giải lao.
- D.
Cho xem phim.
Bạn nhỏ nên làm gì khi tên mình bị viết sai?
- A.
Không nói.
- B.
Báo cô để sửa lại.
- C.
Tẩy sạch tên bạn khác.
- D.
Xé danh sách.
Danh sách học sinh có thể được làm mới vào thời điểm nào?
- A.
Mỗi năm học mới.
- B.
Khi có sự thay đổi lớp.
- C.
Khi trời mưa.
- D.
Khi đi học ngoại khóa.
Từ nào sau đây không liên quan đến danh sách học sinh?
- A.
Tên.
- B.
Số thứ tự.
- C.
Bảng điểm.
- D.
Danh sách.
Qua bài học, em hiểu rằng:
- A.
Danh sách chỉ để trang trí.
- B.
Ghi chép rõ ràng giúp công việc thuận lợi.
- C.
Danh sách không cần thiết.
- D.
Danh sách chỉ dành cho giáo viên.
Em rút ra bài học gì từ việc sử dụng danh sách học sinh?
- A.
Không cần ghi chép.
- B.
Việc ghi chép, cập nhật thông tin rất quan trọng.
- C.
Danh sách chỉ để chơi.
- D.
Danh sách không ảnh hưởng gì.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-danh-sach-hoc-sinh-5740