Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Sử dụng từ điển
Tiếng Việt
Từ điển được sắp xếp theo thứ tự nào?
- A.
Ngẫu nhiên.
- B.
Bảng chữ cái.
- C.
Số trang.
- D.
Chủ đề.
Để tra một từ trong từ điển, em cần biết điều gì đầu tiên?
- A.
Chữ cái đầu của từ.
- B.
Số âm tiết của từ.
- C.
Nghĩa của từ.
- D.
Loại từ.
Trong từ điển, từ “ăn” đứng trước hay sau từ “uống”?
- A.
Đứng trước.
- B.
Đứng sau.
- C.
Đứng cùng nhau.
- D.
Không xác định được.
Khi tra từ “học”, em sẽ tìm ở phần chữ cái nào trong từ điển?
- A.
G.
- B.
K.
- C.
H.
- D.
C.
Thông tin nào sau đây thường có trong một mục từ của từ điển?
- A.
Hình ảnh minh họa.
- B.
Nghĩa của từ.
- C.
Bài hát về từ đó.
- D.
Câu chuyện liên quan đến từ.
Từ điển giúp em điều gì trong học tập?
- A.
Xem phim hoạt hình.
- B.
Chơi trò chơi.
- C.
Hiểu nghĩa từ mới.
- D.
Vẽ tranh.
Khi gặp một từ mới mà em không hiểu nghĩa, em nên làm gì?
- A.
Hỏi bạn bè.
- B.
Tra từ điển.
- C.
Bỏ qua từ đó.
- D.
Đoán nghĩa của từ.
Trong từ điển, các từ cùng chữ cái đầu được sắp xếp như thế nào?
- A.
Theo thứ tự chữ cái tiếp theo.
- B.
Theo độ dài của từ.
- C.
Theo nghĩa của từ.
- D.
Ngẫu nhiên.
Từ điển nào giúp em tìm từ có nghĩa giống với một từ đã cho?
- A.
Từ điển tiếng Anh.
- B.
Từ điển đồng nghĩa.
- C.
Từ điển trái nghĩa.
- D.
Từ điển hình ảnh.
Từ điển nào giúp em tìm từ có nghĩa trái ngược với một từ đã cho?
- A.
Từ điển tiếng Việt.
- B.
Từ điển đồng nghĩa.
- C.
Từ điển trái nghĩa.
- D.
Từ điển giải thích.
Ngoài nghĩa của từ, từ điển có thể cung cấp thông tin gì khác?
- A.
Màu sắc của từ.
- B.
Cách phát âm của từ.
- C.
Mùi vị của từ.
- D.
Âm thanh của từ.
Khi tra từ “quyển vở”, em cần tra chữ cái đầu của từ nào?
- A.
Q.
- B.
V.
- C.
N.
- D.
Ơ.
Từ điển nào thường dùng hình ảnh để minh họa nghĩa của từ?
- A.
Từ điển tiếng Việt.
- B.
Từ điển đồng nghĩa.
- C.
Từ điển trái nghĩa.
- D.
Từ điển hình ảnh.
Việc sử dụng từ điển thường xuyên có lợi ích gì cho vốn từ vựng của em?
- A.
Làm giảm vốn từ.
- B.
Tăng vốn từ.
- C.
Không thay đổi vốn từ.
- D.
Làm quên các từ đã biết.
Trong từ điển, từ “bé” đứng trước hay sau từ “biển”?
- A.
Đứng trước.
- B.
Đứng sau.
- C.
Đứng cùng nhau.
- D.
Không xác định được.
Từ điển giúp em rèn luyện kỹ năng nào?
- A.
Vẽ tranh.
- B.
Hát.
- C.
Tự học.
- D.
Chơi thể thao.
Khi tra một từ ghép, em thường tra chữ cái đầu của tiếng nào?
- A.
Tiếng đầu tiên.
- B.
Tiếng cuối cùng.
- C.
Tiếng ở giữa.
- D.
Tiếng nào cũng được.
Từ điển điện tử có ưu điểm gì so với từ điển giấy?
- A.
Nặng và khó mang theo.
- B.
Cần phải lật từng trang.
- C.
Tra cứu nhanh chóng.
- D.
Không cần pin hoặc điện.
Để tra nghĩa của từ “đất nước”, em sẽ tra từ nào trong từ điển?
- A.
Đất.
- B.
Nước.
- C.
Đất nước.
- D.
Cả hai từ “đất” và “nước”.
Em hãy chọn việc làm đúng khi sử dụng từ điển.
- A.
Vẽ bậy lên trang từ điển.
- B.
Xé trang từ điển.
- C.
Giữ gìn từ điển cẩn thận.
- D.
Vứt từ điển lung tung.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-su-dung-tu-dien-6150