Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Thư viện biết đi
Tiếng Việt
Bài “Thư viện biết đi” nói về điều gì?
- A.
Một trường học mới xây.
- B.
Một chiếc xe chở sách đến cho trẻ em.
- C.
Một hiệu sách lớn.
- D.
Một thư viện có nhiều phòng học.
“Thư viện biết đi” là cách nói hình ảnh về gì?
- A.
Con đường dẫn đến thư viện.
- B.
Một tủ sách thông minh.
- C.
Chiếc xe thư viện di động.
- D.
Thư viện trong rừng.
Ai là người mang thư viện đến các bạn nhỏ?
- A.
Thầy giáo.
- B.
Chú tài xế thư viện.
- C.
Người bán sách.
- D.
Bố mẹ các em.
Xe thư viện di động chở theo điều gì?
- A.
Đồ chơi.
- B.
Tranh ảnh.
- C.
Sách và truyện.
- D.
Bánh kẹo.
Các bạn nhỏ cảm thấy thế nào khi thư viện đến?
- A.
Lo lắng.
- B.
Vui mừng, háo hức.
- C.
Ngạc nhiên.
- D.
Buồn bã.
Thư viện di động giúp các bạn nhỏ điều gì?
- A.
Đọc sách dễ dàng hơn.
- B.
Không cần học bài.
- C.
Không cần đến trường.
- D.
Có thể chơi cả ngày.
Từ “biết đi” trong tên bài có ý nghĩa gì?
- A.
Thư viện thật sự biết bước đi.
- B.
Thư viện có thể di chuyển đến nơi cần.
- C.
Thư viện có chân.
- D.
Thư viện học cách đi lại.
Chiếc xe thư viện dừng ở đâu?
- A.
Trong rừng sâu.
- B.
Trường học vùng cao.
- C.
Sân vận động.
- D.
Chợ.
Câu “Thư viện đến rồi!” thuộc kiểu câu gì?
- A.
Câu kể.
- B.
Câu cảm.
- C.
Câu hỏi.
- D.
Câu khiến.
Vì sao gọi thư viện là “biết đi”?
- A.
Thư viện có máy móc tự động.
- B.
Vì được gắn trên xe, di chuyển đến các nơi.
- C.
Vì có người điều khiển từ xa.
- D.
Vì biết tìm bạn nhỏ cần sách.
“Các bạn nhỏ cười nói vui vẻ” là kiểu câu gì?
- A.
Câu kể Ai làm gì?
- B.
Câu cảm.
- C.
Câu khiến.
- D.
Câu hỏi.
Thư viện di động mang lại lợi ích gì?
- A.
Mang đồ chơi cho trẻ.
- B.
Giúp trẻ chơi điện tử.
- C.
Mang tri thức đến vùng khó khăn.
- D.
Làm trẻ không đến lớp.
Từ nào là từ chỉ hoạt động?
- A.
Xe.
- B.
Đọc.
- C.
Sách.
- D.
Truyện.
Những cuốn sách trong xe thư viện có gì đặc biệt?
- A.
Viết tay.
- B.
Được chọn lọc phù hợp với trẻ em.
- C.
To hơn bình thường.
- D.
Là sách tiếng nước ngoài.
Câu “Chúng em rất yêu quý thư viện biết đi” thể hiện điều gì?
- A.
Sự tò mò.
- B.
Sự ngạc nhiên.
- C.
Sự yêu mến và biết ơn.
- D.
Sự ganh tị.
Câu “Thư viện là người bạn thân thiết của em” thuộc kiểu gì?
- A.
Câu kể Ai là gì?
- B.
Câu hỏi.
- C.
Câu khiến.
- D.
Câu cảm.
Em học được điều gì từ bài này?
- A.
Cách đi xe thư viện.
- B.
Yêu quý sách và trân trọng tri thức.
- C.
Làm tài xế xe thư viện.
- D.
Chơi nhiều hơn.
Khi xe thư viện rời đi, các bạn nhỏ cảm thấy thế nào?
- A.
Lưu luyến và mong xe quay lại.
- B.
Không quan tâm.
- C.
Tức giận.
- D.
Vui vẻ vì hết đọc sách.
Từ “di động” trong bài có nghĩa là gì?
- A.
Cố định.
- B.
Có thể di chuyển được.
- C.
Không hoạt động.
- D.
Đi bộ.
Câu “Xe thư viện chạy trên đường núi quanh co” có bao nhiêu từ?
- A.
6
- B.
7
- C.
8
- D.
5
Câu nào thể hiện sự nhân hóa?
- A.
Xe thư viện chạy nhanh.
- B.
Thư viện là người bạn thân thiết.
- C.
Sách được sắp xếp gọn gàng.
- D.
Các bạn đọc sách say sưa.
Khi đọc sách, em nên?
- A.
Xé sách.
- B.
Vẽ bậy lên sách.
- C.
Giữ gìn sạch sẽ và cẩn thận.
- D.
Gập lại nhiều chỗ.
Em có thể giúp các bạn khác tiếp cận sách bằng cách nào?
- A.
Giữ riêng sách cho mình.
- B.
Chia sẻ và đọc sách cùng nhau.
- C.
Giấu sách đi.
- D.
Không cho ai mượn.
Việc làm nào thể hiện yêu sách?
- A.
Bỏ sách dưới đất.
- B.
Đọc xong rồi cất sách ngăn nắp.
- C.
Ném sách vào góc.
- D.
Gấp mép sách lại để nhớ.
Bài học lớn nhất em rút ra từ bài đọc là gì?
- A.
Học cách lái xe.
- B.
Biết quý trọng sách và tri thức.
- C.
Đọc sách để thi.
- D.
Đọc sách thật nhanh.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-thu-vien-biet-di-6197