Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Từ đồng nghĩa
Tiếng Việt
Từ đồng nghĩa là gì?
- A.
Những từ có nghĩa trái ngược nhau.
- B.
Những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.
- C.
Những từ có cách viết giống nhau.
- D.
Những từ có âm thanh giống nhau.
Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “xinh đẹp”?
- A.
Xấu xí.
- B.
Giản dị.
- C.
Xinh tươi.
- D.
Buồn bã.
Trong câu “Bạn Lan rất chăm chỉ học tập”, từ nào có thể thay thế cho từ “chăm chỉ” mà không làm thay đổi nghĩa của câu?
- A.
Lười biếng.
- B.
Cẩu thả.
- C.
Siêng năng.
- D.
Chậm chạp.
Từ nào sau đây không đồng nghĩa với từ “to lớn”?
- A.
Khổng lồ.
- B.
Vĩ đại.
- C.
Nhỏ bé.
- D.
Bề thế.
Từ nào đồng nghĩa với từ “nhanh chóng”?
- A.
Chậm chạp.
- B.
Từ từ.
- C.
Mau lẹ.
- D.
Thong thả.
Trong câu “Em bé đang cười rất tươi”, từ nào có thể thay thế cho từ “tươi” để câu văn sinh động hơn?
- A.
Buồn bã.
- B.
Tái mét.
- C.
Rạng rỡ.
- D.
U ám.
Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “dũng cảm”?
- A.
Nhút nhát.
- B.
Hèn nhát.
- C.
Gan dạ.
- D.
Sợ sệt.
Từ nào không đồng nghĩa với từ “thông minh”?
- A.
Sáng dạ.
- B.
Lanh lợi.
- C.
Ngốc nghếch.
- D.
Khôn ngoan.
Từ nào đồng nghĩa với từ “yêu thương”?
- A.
Ghét bỏ.
- B.
Coi thường.
- C.
Quý mến.
- D.
Hờ hững.
Trong câu “Cảnh vật ở đây rất thanh bình”, từ nào có thể thay thế cho từ “thanh bình” để nhấn mạnh sự yên tĩnh?
- A.
Ồn ào.
- B.
Náo nhiệt.
- C.
Tĩnh lặng.
- D.
Huyên náo.
Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “trung thực”?
- A.
Gian dối.
- B.
Lừa lọc.
- C.
Thật thà.
- D.
Xảo trá.
Từ nào không đồng nghĩa với từ “đẹp đẽ”?
- A.
Xinh xắn.
- B.
Lộng lẫy.
- C.
Xấu xí.
- D.
Mỹ lệ.
Từ nào đồng nghĩa với từ “hạnh phúc”?
- A.
Đau khổ.
- B.
Bất hạnh.
- C.
Sung sướng.
- D.
Buồn rầu.
Trong câu “Bầu trời hôm nay rất quang đãng”, từ nào có thể thay thế cho từ “quang đãng” để diễn tả sự trong xanh?
- A.
U ám.
- B.
Ảm đạm.
- C.
Trong veo.
- D.
Mịt mù.
Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa với từ “giáo viên”?
- A.
Thầy giáo.
- B.
Cô giáo.
- C.
Học sinh.
- D.
Người dạy học.
Trong câu “Bạn Mai có giọng hát rất hay”, từ nào có thể thay thế cho từ “hay” để thể hiện sự truyền cảm?
- A.
Dở tệ.
- B.
Khó nghe.
- C.
Du dương.
- D.
Chói tai.
Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ “cần cù”?
- A.
Lười biếng.
- B.
Ỷ lại.
- C.
Chăm chỉ.
- D.
Cẩu thả.
Từ nào không đồng nghĩa với từ “vui vẻ”?
- A.
Hớn hở.
- B.
Phấn khởi.
- C.
Buồn bã.
- D.
Vui sướng.
Từ nào đồng nghĩa với từ “giúp đỡ”?
- A.
Cản trở.
- B.
Phá hoại.
- C.
Hỗ trợ.
- D.
Xâm phạm.
Trong câu “Em rất thích đọc truyện tranh”, từ nào có thể thay thế cho từ “thích” để thể hiện mức độ yêu thích cao hơn?
- A.
Ghét.
- B.
Sợ.
- C.
Say mê.
- D.
Chán.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-tu-dong-nghia-6242