Grade

Review Trường Đại học Hà Nội (HANU): điểm chuẩn trên THANG 40, và năm đầu tiên trường nhân đôi Toán hoặc Văn thay vì tiếng Anh

Điểm chuẩn HANU 2026 từ 22 đến 34,45 — nhưng trên thang 40, không phải thang 30. Ngôn ngữ Anh dẫn đầu 34,45. Năm nay trường đổi cách tính: nhân đôi Toán hoặc Văn tuỳ ngành thay vì luôn nhân đôi tiếng Anh. Học phí 0,86–1,75 triệu mỗi tín chỉ.

Q

Quản trị viên

19 tháng 9, 2026· 11 phút đọc

Review Trường Đại học Hà Nội (HANU): điểm chuẩn trên THANG 40, và năm đầu tiên trường nhân đôi Toán hoặc Văn thay vì tiếng Anh

Nếu bạn tra điểm chuẩn Trường Đại học Hà Nội và thấy ngành Ngôn ngữ Anh lấy 34,45, đừng vội kết luận gì — và tuyệt đối đừng đặt con số đó cạnh điểm chuẩn 28 của một trường khác.

HANU chấm trên thang 40, không phải thang 30. Đây là trường mà việc hiểu sai thang điểm gây thiệt hại thật cho thí sinh, theo cả hai hướng: có bạn tưởng trường quá tầm nên không dám đăng ký, có bạn tưởng mình dư điểm.

Và năm 2026 còn có một thay đổi nữa, lần đầu áp dụng, đủ lớn để làm lệch mọi phép so sánh với các năm trước. Phần dưới nói về cả hai.

Tóm tắt nhanh

  • Điểm chuẩn 2026: từ 22 đến 34,45 — trên THANG 40. Cao nhất Ngôn ngữ Anh (34,45), rồi Ngôn ngữ Trung Quốc (34,20). Thấp nhất là Công nghệ thông tin, cả chương trình đại trà lẫn tiên tiến, với 22/40.
  • Thay đổi lớn của mùa 2026: đây là năm đầu tiên trường nhân đôi môn Toán hoặc Văn tuỳ ngành, thay vì luôn nhân đôi tiếng Anh như các năm trước. Tổng ba môn sau khi nhân hệ số được quy về thang 40.
  • Học phí 2026–2027: 0,86–1,75 triệu đồng mỗi tín chỉ, tăng khoảng 3–10% so với năm trước. Cao nhất là chương trình tiên tiến ngành Công nghệ thông tin dạy bằng tiếng Anh.
  • Đặc điểm riêng: nhiều ngành không phải ngôn ngữ — quản trị kinh doanh, công nghệ thông tin, truyền thông, du lịch — được dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh. Đây là điểm phân biệt lớn nhất giữa HANU và các trường ngoại ngữ khác.

Thang 40: hiểu cho đúng trước khi so sánh

Điểm xét tuyển của HANU là tổng ba môn, trong đó một môn được nhân đôi, rồi quy về thang 40. Nghĩa là mức tối đa không phải 30 mà là 40.

Phép quy đổi thô để bạn hình dung: chia cho 40 rồi nhân 30.

NgànhĐiểm chuẩn 2026 (thang 40)Quy thô về thang 30
Ngôn ngữ Anh34,45~25,8
Ngôn ngữ Trung Quốc34,20~25,7
Ngôn ngữ Hàn Quốc32,14~24,1
Ngôn ngữ Anh – Thương mại31,15~23,4
Truyền thông đa phương tiện29,60~22,2
Ngôn ngữ Nhật29,07~21,8
Quản trị kinh doanh24,13~18,1
Ngôn ngữ Italia23,20~17,4
Công nghệ thông tin22,00~16,5

Cột bên phải là ước tính của chúng tôi để bạn hình dung thứ tự độ lớn, không phải con số trường công bố. Quy tắc quy đổi chính thức nằm trong đề án tuyển sinh — từ 2025, theo Thông tư 06/2025/TT-BGDĐT, mọi trường đều phải công bố bảng ấy.

Đọc bảng này, hai điều hiện ra rõ:

Một: HANU không "khó vào" như con số 34,45 gợi ý. Quy về thang quen thuộc thì ngành cao nhất tương đương khoảng 25,8 — trong tầm với của khá nhiều học sinh. Đây là chỗ nhiều bạn tự loại mình khỏi một trường vừa tầm chỉ vì đọc nhầm thước đo.

Hai: khoảng cách trong trường rất rộng. Từ ~25,8 xuống ~16,5 quy đổi là gần 10 điểm. Ngành ngôn ngữ ở trên, ngành kỹ thuật ở dưới — ngược hẳn với bức tranh ở phần lớn trường khác.

Đổi cách nhân hệ số: vì sao điều này quan trọng với bạn

Nhiều năm liền, HANU nhân đôi môn tiếng Anh cho mọi ngành. Năm 2026, trường chuyển sang nhân đôi Toán hoặc Văn, tuỳ ngành.

Thay đổi này có ba hệ quả rất thực tế:

  • Điểm chuẩn 2026 không so được với các năm trước. Cùng một thang 40, nhưng thành phần tạo ra con số đã khác. So hiệu số giữa hai năm là so hai công thức khác nhau.
  • Tập thí sinh đổi. Trước đây, người có tiếng Anh rất mạnh được cộng gấp đôi lợi thế. Nay lợi thế ấy chuyển sang người mạnh Toán hoặc mạnh Văn — tuỳ ngành bạn chọn.
  • Hồ sơ của bạn có thể mạnh lên hoặc yếu đi mà bạn không biết. Trước khi đăng ký, hãy tra đúng ngành mình chọn xem nó nhân đôi môn nào.

Đây là loại thay đổi mà một bảng tổng hợp điểm chuẩn trên mạng không bao giờ nói cho bạn. Nó nằm trong đề án tuyển sinh, và mười phút đọc đề án tiết kiệm cho bạn cả mùa nguyện vọng.

Điều thật sự phân biệt HANU: dạy chuyên ngành bằng tiếng Anh

Nếu chỉ nhìn cái tên, bạn sẽ xếp HANU chung nhóm với các trường ngoại ngữ. Nhưng điểm khác biệt lớn nhất của trường này nằm ở chỗ khác.

HANU đào tạo nhiều ngành không phải ngôn ngữ — quản trị kinh doanh, tài chính, công nghệ thông tin, truyền thông đa phương tiện, du lịch, luật — và dạy chúng hoàn toàn bằng tiếng Anh.

Khác biệt so với hai lựa chọn quen thuộc:

  • So với một trường ngoại ngữ thuần tuý: bạn tốt nghiệp với một chuyên môn, không chỉ với một ngôn ngữ. Như đã nói trong bài về Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN, ngôn ngữ một mình hiếm khi là một nghề.
  • So với chương trình chất lượng cao dạy bằng tiếng Anh ở trường khác: ở đó phần tiếng Anh thường là một lớp phủ lên chương trình tiếng Việt, và học phí đội lên gấp hai ba lần. Ở HANU, dạy bằng tiếng Anh là mặc định của cả trường.

Và đây cũng là lý do bảng điểm chuẩn trông ngược: ngành Công nghệ thông tin ở đây lấy 22/40 — thấp nhất trường — không phải vì chương trình yếu, mà vì một học sinh giỏi Toán – Lý thường không nghĩ tới việc học công nghệ thông tin ở một trường tên là "Đại học Hà Nội", vốn được biết tới như trường ngoại ngữ.

Nếu bạn vừa khá Toán vừa khá tiếng Anh, đây là một khoảng lệch đáng tận dụng: vào được bằng mức điểm dễ chịu, học chuyên ngành bằng tiếng Anh trong bốn năm, và ra trường với thứ mà thị trường trả tiền — chuyên môn cộng năng lực làm việc bằng tiếng Anh.

Học phí: trường thu theo tín chỉ

NhómHọc phí 2026–2027Ước tính mỗi năm (~35 tín chỉ)
Mức thấp nhất860 nghìn đồng/tín chỉ~30 triệu
Chương trình tiên tiến Công nghệ thông tin (tiếng Anh)1,75 triệu đồng/tín chỉ~61 triệu

Cột bên phải là ước tính của chúng tôi với giả định khoảng 35 tín chỉ mỗi năm, không phải con số trường công bố. Học vượt thì cao hơn; học lại một môn là trả tiền lần hai cho đúng môn ấy.

Mức tăng của mùa này là khoảng 3–10% — ôn hoà so với nhiều trường trong loạt bài này, nơi mức tăng hai chữ số không hiếm.

Vị trí và đời sống

Trường nằm ở Km9 đường Nguyễn Trãi, Thanh Xuân — trục có nhiều trường đại học, đi lại thuận tiện, có tuyến đường sắt đô thị chạy qua. Khuôn viên gọn, không rộng như các trường kỹ thuật lâu đời.

Chi phí thuê trọ quanh khu Thanh Xuân – Hà Đông phổ biến 2,5–4 triệu đồng/tháng cho phòng tạm được, thấp hơn một chút so với khu trung tâm. Trường có ký túc xá nhưng số chỗ hạn chế so với quy mô sinh viên; hãy nộp hồ sơ ngay khi có giấy báo trúng tuyển.

Hợp với ai, không hợp với ai

Hợp nếu bạn muốn học một chuyên ngành bằng tiếng Anh ngay từ năm nhất; nếu tiếng Anh của bạn đã khá và bạn muốn dùng nó làm môi trường học chứ không phải làm ngành học; nếu bạn khá Toán và thấy mức điểm ngành Công nghệ thông tin ở đây là một cơ hội.

Không hợp nếu tiếng Anh của bạn còn yếu — ở đây nó không phải môn học mà là ngôn ngữ giảng dạy, và bạn sẽ vất vả từ tuần đầu; nếu bạn muốn học ngành kỹ thuật ở một trường có truyền thống kỹ thuật và hệ thống phòng thí nghiệm tương ứng; hoặc nếu bạn đang so điểm chuẩn giữa các trường mà không quy về cùng một thang.

Ba câu hỏi học sinh lớp 12 hay hỏi

Điểm chuẩn 34,45 nghĩa là tôi phải được hơn 30 điểm à?

Không. Thang tối đa ở đây là 40 vì một môn được nhân đôi. Mức 34,45 tương đương khoảng 25,8 trên thang 30 — tức trung bình khoảng 8,6 mỗi môn, với môn được nhân đôi có trọng số lớn hơn. Hãy tính điểm của mình theo đúng công thức của ngành bạn chọn trước khi kết luận trường này ngoài tầm.

Học Công nghệ thông tin ở HANU có thiệt so với Bách khoa không?

Có và không, và bạn nên biết cả hai vế. Thiệt ở chỗ hệ thống phòng thí nghiệm, mạng lưới doanh nghiệp kỹ thuật và thương hiệu trong ngành — Bách khoa mạnh hơn rõ rệt. Được ở chỗ bạn học chuyên ngành bằng tiếng Anh suốt bốn năm, và với nghề phần mềm thì năng lực đọc tài liệu gốc, làm việc với khách hàng nước ngoài và ứng tuyển vào công ty quốc tế là lợi thế đo đếm được. Trong ngành này, thứ quyết định vẫn là sản phẩm bạn làm ra — nhưng điểm xuất phát thì khác nhau.

HANU và Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN, chọn cái nào?

Hỏi ngược lại: bạn muốn học về ngôn ngữ, hay muốn học một thứ khác bằng ngôn ngữ đó?

Nếu bạn muốn trở thành người chuyên về ngôn ngữ — giảng dạy, biên phiên dịch, nghiên cứu ngôn ngữ — hoặc muốn học một ngôn ngữ hiếm, ULIS có danh mục rộng hơn và truyền thống sâu hơn. Nếu bạn muốn một chuyên môn khác và coi tiếng Anh là môi trường làm việc, HANU đúng hơn.

Trước khi bạn đặt nguyện vọng

Số liệu trong bài này được chốt vào tháng 9/2026, dựa trên điểm chuẩn tuyển sinh năm 2026 và mức thu năm học 2026–2027. Điểm chuẩn và học phí là hai con số thay đổi mỗi năm, và thay đổi theo hướng khó đoán: một ngành có thể tăng hai điểm sau một mùa chỉ vì đề thi dễ hơn, hoặc vì trường đổi tổ hợp xét tuyển.

Vì vậy hãy dùng bài này để hiểu trường, và dùng ba nguồn sau để chốt con số:

  • Đề án tuyển sinh của chính trường, công bố trên website trường, thường vào khoảng tháng 3 đến tháng 6. Đây là văn bản có giá trị pháp lý — mọi trang tổng hợp khác, kể cả trang này, đều chỉ là bản chép lại.
  • Thông báo học phí của năm học bạn sẽ nhập học, không phải năm hiện tại. Nhiều trường công bố lộ trình tăng theo từng khoá, và khoá của bạn có thể bắt đầu ở một mức khác.
  • Trang công tác sinh viên của trường, cho thông tin ký túc xá: điều kiện xét, thời điểm nộp hồ sơ và mức phí năm nay.

Một lưu ý về cách đọc điểm chuẩn năm 2025 trở đi: theo Thông tư 06/2025/TT-BGDĐT, các trường không còn xét tuyển sớm và phải quy đổi điểm của mọi phương thức về một thang chung. Nghĩa là điểm chuẩn năm 2025 không so thẳng được với các năm trước, và con số ở một số trường được quy đổi từ thang 100 hoặc thang 1.200 chứ không phải thang 30 quen thuộc.

Đi tiếp từ đây

  • Kho đề thi thử miễn phí — luyện đúng định dạng thi tốt nghiệp THPT 2025 với ba phần: trắc nghiệm, đúng/sai nhiều ý và trả lời ngắn.
  • Trắc nghiệm hướng nghiệp — nếu bạn còn đang phân vân giữa các nhóm ngành, hãy làm trước khi so điểm chuẩn. Chọn ngành sai rồi đỗ đúng trường vẫn là chọn sai.
  • Ngành học đại học — mỗi ngành một trang: học những gì, ra trường làm gì, thi khối nào, và cả phần không hợp với ai. Bài này cho bạn biết TRƯỜNG ra sao; trang đó cho bạn biết NGÀNH ra sao, và hai câu hỏi ấy phải trả lời riêng.
  • Chuyên mục Nghề nghiệp — ngành bạn định học sẽ dẫn tới công việc nào, thị trường đang cần gì, và bắt đầu chuẩn bị từ lớp mấy.

Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan

Review Học viện Nông nghiệp Việt Nam: điểm chuẩn từ 16, học phí 18,3 triệu, và ngành mà cả nước cần nhưng ít ai chọn
Trường đại học

Review Học viện Nông nghiệp Việt Nam: điểm chuẩn từ 16, học phí 18,3 triệu, và ngành mà cả nước cần nhưng ít ai chọn

Điểm chuẩn VNUA 2026 từ 16 đến 24,41 — thấp nhất trong các trường lớn ở Hà Nội. Học phí từ 18,3 triệu/năm. Đây là trường đào tạo nông nghiệp đầu ngành cả nước, và bài này nói thẳng: điểm chuẩn thấp ở đây phản ánh điều gì, và không phản ánh điều gì.

22/09/2026 12 phút đọc
Review Học viện Tài chính: Kiểm toán 28,07 điểm, học phí 25–55 triệu, và ngôi trường của một nghề rất cụ thể
Trường đại học

Review Học viện Tài chính: Kiểm toán 28,07 điểm, học phí 25–55 triệu, và ngôi trường của một nghề rất cụ thể

Điểm chuẩn Học viện Tài chính 2026 từ 19 đến 28,07, Kiểm toán dẫn đầu. Học phí 25–55 triệu/năm. Đây là trường gắn chặt với một nhóm nghề xác định — kiểm toán, thuế, hải quan, tài chính công — và bài này nói rõ điều đó có lợi và có hại ở đâu.

20/09/2026 12 phút đọc