Tiếng Trung — Luyện tập tổng hợp
Đề gồm 37 câu trắc nghiệm và bài tập đa dạng về phát âm, thanh điệu, từ vựng và ngữ pháp cơ bản tiếng Trung, phù hợp với trình độ HSK 1 và 2. Bạn có thể làm không giới hạn thời gian và nhận kết quả để ôn luyện hiệu quả.
Đăng nhập để làm bài và xem đáp án
Dưới đây là toàn bộ câu hỏi của đề. Làm bài để được chấm tự động, xem lời giải và theo dõi tiến độ theo từng chủ đề.
- 1Một đáp án · HSK 1
Chữ 妈 (mẹ) đọc là:
- 2Nối cặp · HSK 1
Nối mỗi chữ Hán với cách đọc và nghĩa đúng. Bốn chữ này chỉ khác nhau ở thanh điệu.
Đang tải… - 3Một đáp án · HSK 2
Từ 不是 (không phải) đọc đúng là:
- 4Một đáp án · HSK 2
Từ 一个 (một cái) đọc đúng là:
- 5Đúng/Sai · HSK 2
Hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau thì âm tiết đầu được đọc thành thanh 2 — 你好 đọc là "ní hǎo" — nhưng pinyin vẫn viết là "nǐ hǎo".
- 6Một đáp án · HSK 2
Nguyên âm "ü" được viết thành "u" (bỏ hai dấu chấm) khi đứng sau nhóm phụ âm nào?
- 7Điền vào chỗ trống · HSK 1Điền thanh điệu (viết số 1–4) cho các âm tiết trong từ 老师 (giáo viên): 老 mang thanh , 师 mang thanh .
- 8Một đáp án · HSK 1
Bộ thủ (phần gợi ý nghĩa) của chữ 妈 là:
- 9Một đáp án · HSK 2
Chữ nào dưới đây mang bộ 氵 (ba chấm thuỷ, gợi nghĩa liên quan đến nước)?
- 10Nối cặp · HSK 2
Nối bộ thủ với ý nghĩa mà nó gợi ra.
Đang tải… - 11Điền vào chỗ trống · HSK 1Chữ 明 (sáng) được ghép từ chữ (mặt trời) đặt bên trái và chữ (mặt trăng) đặt bên phải.
- 12Đúng/Sai · HSK 1
Chữ 好 (tốt) được ghép từ bộ 女 (nữ) và chữ 子 (con).
- 13Đúng/Sai nhiều ý · HSK 3
Xét các nhận định sau về chữ Hán:
aChữ giản thể (简体字) được dùng ở Trung Quốc đại lục và Singapore, còn Đài Loan và Hồng Kông dùng chữ phồn thể (繁體字).bPhần lớn chữ Hán là chữ hình thanh: một bên gợi nghĩa, một bên gợi âm.cMỗi chữ Hán luôn tương ứng với đúng một từ, nên số chữ biết được bằng số từ biết được.dThứ tự nét cơ bản là ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau. - 14Nối cặp · HSK 1
Nối câu chào hỏi tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Đang tải… - 15Một đáp án · HSK 1
Từ 老师 lǎoshī nghĩa là:
- 16Nhiều đáp án · HSK 2
Chọn TẤT CẢ các từ chỉ thành viên trong gia đình.
Chọn tất cả đáp án đúng
- 17Điền vào chỗ trống · HSK 2Điền chữ còn thiếu: 今天星期三,明天星期,昨天星期。
- 18Một đáp án · HSK 3
Chọn từ đúng: 我___他,他是我的同学。
- 19Một đáp án · HSK 3
Từ trái nghĩa với 便宜 piányi (rẻ) là:
- 20Nhiều đáp án · HSK 4
Chọn TẤT CẢ các cách nói phù hợp khi bạn muốn từ chối lời mời một cách lịch sự.
Chọn tất cả đáp án đúng
- 21Một đáp án · HSK 2
Chọn từ phủ định đúng: 我昨天___去学校。
- 22Sắp xếp thứ tự · HSK 2
Sắp xếp các thành phần sau thành một câu đúng.
1看2电视3明天4在家5我 - 23Điền vào chỗ trống · HSK 3Điền 的 / 得 / 地 vào chỗ trống:他高兴说:“这是我新车!” 他开车开很好。
- 24Một đáp án · HSK 3
Chọn từ so sánh đúng: 他___我高。
- 25Một đáp án · HSK 4
Câu nào dùng đúng cấu trúc câu chữ 把?
- 26Đúng/Sai nhiều ý · HSK 3
Xét các nhận định sau về ngữ pháp tiếng Trung:
aĐộng từ tiếng Trung không chia theo thì; thời gian được thể hiện bằng trạng ngữ như 昨天, 明天.b了 đặt ngay sau động từ dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành: 我吃了饭.cTính từ làm vị ngữ bắt buộc phải có 是 đứng trước: 她是很漂亮.dTrong câu chữ 把, tân ngữ được đưa lên đứng trước động từ. - 27Một đáp án · HSK 4
Câu 我去过中国。 diễn tả điều gì?
- 28Một đáp án · HSK 1
Chọn lượng từ đúng: 一___书 (một quyển sách)
- 29Một đáp án · HSK 1
Chọn lượng từ đúng: 三___人 (ba người)
- 30Một đáp án · HSK 2
Chọn lượng từ đúng: 一___猫 (một con mèo)
- 31Nối cặp · HSK 2
Nối lượng từ với danh từ đi kèm phù hợp nhất.
Đang tải… - 32Một đáp án · HSK 2
Chọn cách nói đúng: 我有___个哥哥。 (Tôi có hai anh trai.)
- 33Điền vào chỗ trống · HSK 2Điền lượng từ thích hợp: 桌子上有一书和两茶。
- 34Đúng/Sai · HSK 3
Trong tiếng Trung, số đếm có thể đứng trực tiếp trước danh từ mà không cần lượng từ, ví dụ nói 三书 thay cho 三本书.
- 35Nói · HSK 1
自我介绍 — Giới thiệu bản thân
Hãy dùng tiếng Trung tự giới thiệu trong khoảng 45–60 giây. Cần nói được:
- Tên của bạn (我叫…)
- Bạn đến từ đâu (我是…人 / 我住在…)
- Bạn đang học gì hoặc làm gì (我学… / 我是…)
- 36Nói · HSK 3
说说你的一天 — Kể về một ngày của bạn
Hãy kể về một ngày bình thường của bạn trong khoảng 60–90 giây: mấy giờ thức dậy, buổi sáng làm gì, buổi chiều và buổi tối làm gì.
Cố gắng dùng các từ nối chỉ trình tự: 先…然后…、…以后、最后。
- 37Nói · HSK 4
看法题 — Nêu quan điểm
有人说:“学外语最重要的是多说,不用怕说错。” 你同意吗?为什么?
Hãy trả lời trong khoảng 90–120 giây. Nêu rõ quan điểm của bạn, đưa ít nhất hai lý do và một ví dụ cụ thể từ trải nghiệm của bản thân.