Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Tiếng Trung — Luyện tập tổng hợp
Tiếng Trung
Chữ 妈 (mẹ) đọc là:
- A.mā
- B.má
- C.mǎ
- D.mà
Nối mỗi chữ Hán với cách đọc và nghĩa đúng. Bốn chữ này chỉ khác nhau ở thanh điệu.
- 妈
- 麻
- 马
- 骂
- má — cây gai; tê
- mā — mẹ
- mǎ — con ngựa
- mà — mắng, chửi
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..
Từ 不是 (không phải) đọc đúng là:
- A.bú shì
- B.bù shì
- C.bǔ shì
- D.bù shí
Từ 一个 (một cái) đọc đúng là:
- A.yí gè
- B.yī gè
- C.yì gè
- D.yǐ gè
Hai âm tiết thanh 3 đi liền nhau thì âm tiết đầu được đọc thành thanh 2 — 你好 đọc là "ní hǎo" — nhưng pinyin vẫn viết là "nǐ hǎo".
Nguyên âm "ü" được viết thành "u" (bỏ hai dấu chấm) khi đứng sau nhóm phụ âm nào?
- A.j, q, x, y — ví dụ 去 qù, 雨 yǔ
- B.b, p, m, f — ví dụ 不 bù
- C.z, c, s — ví dụ 四 sì
- D.zh, ch, sh, r — ví dụ 是 shì
Bộ thủ (phần gợi ý nghĩa) của chữ 妈 là:
- A.女 (nữ)
- B.马 (mã)
- C.口 (khẩu)
- D.日 (nhật)
Chữ nào dưới đây mang bộ 氵 (ba chấm thuỷ, gợi nghĩa liên quan đến nước)?
- A.河 (sông)
- B.林 (rừng)
- C.明 (sáng)
- D.好 (tốt)
Nối bộ thủ với ý nghĩa mà nó gợi ra.
- 女
- 木
- 口
- 心 / 忄
- 氵
- cái miệng, hành động ăn nói
- trái tim, tình cảm và suy nghĩ
- người nữ, quan hệ gia đình
- cây cối, đồ bằng gỗ
- nước, chất lỏng
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Chữ 好 (tốt) được ghép từ bộ 女 (nữ) và chữ 子 (con).
Xét các nhận định sau về chữ Hán:
- A)Chữ giản thể (简体字) được dùng ở Trung Quốc đại lục và Singapore, còn Đài Loan và Hồng Kông dùng chữ phồn thể (繁體字).☐ Đúng ☐ Sai
- B)Phần lớn chữ Hán là chữ hình thanh: một bên gợi nghĩa, một bên gợi âm.☐ Đúng ☐ Sai
- C)Mỗi chữ Hán luôn tương ứng với đúng một từ, nên số chữ biết được bằng số từ biết được.☐ Đúng ☐ Sai
- D)Thứ tự nét cơ bản là ngang trước sổ sau, trên trước dưới sau, trái trước phải sau.☐ Đúng ☐ Sai
Nối câu chào hỏi tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
- 你好 nǐ hǎo
- 谢谢 xièxie
- 不客气 bú kèqi
- 对不起 duìbuqǐ
- 再见 zàijiàn
- Xin lỗi
- Không có gì
- Tạm biệt
- Cảm ơn
- Xin chào
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Từ 老师 lǎoshī nghĩa là:
- A.giáo viên
- B.học sinh
- C.bác sĩ
- D.bạn bè
Chọn TẤT CẢ các từ chỉ thành viên trong gia đình.
- ☐A.爸爸 bàba (bố)
- ☐B.妈妈 māma (mẹ)
- ☐C.哥哥 gēge (anh trai)
- ☐D.老师 lǎoshī (giáo viên)
- ☐E.医生 yīshēng (bác sĩ)
Chọn từ đúng: 我___他,他是我的同学。
- A.认识 rènshi
- B.知道 zhīdào
- C.明白 míngbai
- D.觉得 juéde
Từ trái nghĩa với 便宜 piányi (rẻ) là:
- A.贵 guì
- B.多 duō
- C.大 dà
- D.远 yuǎn
Chọn TẤT CẢ các cách nói phù hợp khi bạn muốn từ chối lời mời một cách lịch sự.
- ☐A.不好意思,我今天有事。
- ☐B.谢谢你的邀请,可是我已经有安排了。
- ☐C.真不巧,下次一定去。
- ☐D.我不去。
Chọn từ phủ định đúng: 我昨天___去学校。
- A.没
- B.不
- C.别
- D.无
Sắp xếp các thành phần sau thành một câu đúng.
- 看
- 电视
- 明天
- 在家
- 我
Chọn từ so sánh đúng: 他___我高。
- A.比
- B.跟
- C.像
- D.和
Câu nào dùng đúng cấu trúc câu chữ 把?
- A.我把作业做完了。
- B.我做完把作业了。
- C.我把作业了做完。
- D.把我作业做完了。
Xét các nhận định sau về ngữ pháp tiếng Trung:
- A)Động từ tiếng Trung không chia theo thì; thời gian được thể hiện bằng trạng ngữ như 昨天, 明天.☐ Đúng ☐ Sai
- B)了 đặt ngay sau động từ dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành: 我吃了饭.☐ Đúng ☐ Sai
- C)Tính từ làm vị ngữ bắt buộc phải có 是 đứng trước: 她是很漂亮.☐ Đúng ☐ Sai
- D)Trong câu chữ 把, tân ngữ được đưa lên đứng trước động từ.☐ Đúng ☐ Sai
Câu 我去过中国。 diễn tả điều gì?
- A.Tôi đã từng đi Trung Quốc (có kinh nghiệm đó trong quá khứ).
- B.Tôi đang trên đường đi Trung Quốc.
- C.Tôi sắp đi Trung Quốc.
- D.Tôi vừa mới đến Trung Quốc và đang ở đó.
Chọn lượng từ đúng: 一___书 (một quyển sách)
- A.本
- B.个
- C.张
- D.只
Chọn lượng từ đúng: 三___人 (ba người)
- A.个
- B.本
- C.条
- D.杯
Chọn lượng từ đúng: 一___猫 (một con mèo)
- A.只
- B.条
- C.头
- D.本
Nối lượng từ với danh từ đi kèm phù hợp nhất.
- 本 běn
- 张 zhāng
- 只 zhī
- 条 tiáo
- 杯 bēi
- 书 (sách)
- 猫 (con mèo)
- 茶 (cốc trà)
- 纸 (tờ giấy)
- 鱼 (con cá)
Trả lời: 1 — …..2 — …..3 — …..4 — …..5 — …..
Chọn cách nói đúng: 我有___个哥哥。 (Tôi có hai anh trai.)
- A.两
- B.二
- C.双
- D.俩
Trong tiếng Trung, số đếm có thể đứng trực tiếp trước danh từ mà không cần lượng từ, ví dụ nói 三书 thay cho 三本书.
自我介绍 — Giới thiệu bản thân
Hãy dùng tiếng Trung tự giới thiệu trong khoảng 45–60 giây. Cần nói được:
- Tên của bạn (我叫…)
- Bạn đến từ đâu (我是…人 / 我住在…)
- Bạn đang học gì hoặc làm gì (我学… / 我是…)
(Câu hỏi nói — cần làm trên ứng dụng, không làm được trên giấy)
说说你的一天 — Kể về một ngày của bạn
Hãy kể về một ngày bình thường của bạn trong khoảng 60–90 giây: mấy giờ thức dậy, buổi sáng làm gì, buổi chiều và buổi tối làm gì.
Cố gắng dùng các từ nối chỉ trình tự: 先…然后…、…以后、最后。
(Câu hỏi nói — cần làm trên ứng dụng, không làm được trên giấy)
看法题 — Nêu quan điểm
有人说:“学外语最重要的是多说,不用怕说错。” 你同意吗?为什么?
Hãy trả lời trong khoảng 90–120 giây. Nêu rõ quan điểm của bạn, đưa ít nhất hai lý do và một ví dụ cụ thể từ trải nghiệm của bản thân.
(Câu hỏi nói — cần làm trên ứng dụng, không làm được trên giấy)
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/tieng-trung-luyen-tap-tong-hop-3035