Trắc nghiệm Luyện tập về từ đồng nghĩa
20 câu trắc nghiệm tiếng việt lớp 5. Chấm ngay khi nộp trên thang điểm 10, xem được đáp án từng câu sau đó.
Toàn bộ câu hỏi của đề. Đáp án và lời giải hiện sau khi bạn làm bài.
- 1Một đáp án · Nhận biết
Chọn từ đồng nghĩa với từ “nhanh nhẹn”:
- 2Một đáp án · Nhận biết
Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa với “rộng lớn”?
- 3Một đáp án · Nhận biết
Trong câu “Bạn Minh rất siêng năng làm bài tập”, từ nào đồng nghĩa với “siêng năng”?
- 4Một đáp án · Nhận biết
Từ đồng nghĩa với “hạnh phúc” là:
- 5Một đáp án · Nhận biết
Chọn từ đồng nghĩa với “trung thực”:
- 6Một đáp án · Nhận biết
Trong câu “Cảnh vật nơi đây thật là yên tĩnh”, từ nào đồng nghĩa với “yên tĩnh”?
- 7Một đáp án · Nhận biết
Từ nào sau đây đồng nghĩa với “kính trọng”?
- 8Một đáp án · Nhận biết
Từ nào không đồng nghĩa với “tự do”?
- 9Một đáp án · Thông hiểu
Từ đồng nghĩa với “giàu có” là:
- 10Một đáp án · Thông hiểu
Trong câu “Em bé có đôi mắt tròn xoe”, từ nào đồng nghĩa với “tròn xoe”?
- 11Một đáp án · Thông hiểu
Chọn từ đồng nghĩa với “thông minh”:
- 12Một đáp án · Thông hiểu
Từ nào không đồng nghĩa với “vui vẻ”?
- 13Một đáp án · Thông hiểu
Từ đồng nghĩa với “học hỏi” là:
- 14Một đáp án · Thông hiểu
Trong câu “Bạn Lan có giọng nói dịu dàng”, từ nào đồng nghĩa với “dịu dàng”?
- 15Một đáp án · Thông hiểu
Từ nào sau đây không phải từ đồng nghĩa với “nhà”?
- 16Một đáp án · Vận dụng
Trong câu “Cây cối trong vườn xanh mướt”, từ nào đồng nghĩa với “xanh mướt”?
- 17Một đáp án · Vận dụng
Chọn từ đồng nghĩa với “cần cù”:
- 18Một đáp án · Vận dụng
Từ nào không đồng nghĩa với “thật”?
- 19Một đáp án · Vận dụng
Từ đồng nghĩa với “mến yêu” là:
- 20Một đáp án · Vận dụng
Trong câu “Em rất yêu thích truyện cổ tích”, từ nào đồng nghĩa với “yêu thích”?