Trong hộp thoại in, chọn Lưu thành PDF ở mục Máy in.
Trắc nghiệm Luyện tập về từ đồng nghĩa
Tiếng Việt
Chọn từ đồng nghĩa với từ “nhanh nhẹn”:
- A.
chậm chạp.
- B.
lề mề.
- C.
hoạt bát.
- D.
uể oải.
Từ nào sau đây không phải là từ đồng nghĩa với “rộng lớn”?
- A.
bao la.
- B.
mênh mông.
- C.
nhỏ hẹp.
- D.
bát ngát.
Trong câu “Bạn Minh rất siêng năng làm bài tập”, từ nào đồng nghĩa với “siêng năng”?
- A.
lười biếng.
- B.
nhác.
- C.
cần cù.
- D.
ể oải.
Từ đồng nghĩa với “hạnh phúc” là:
- A.
đau khổ.
- B.
buồn bã.
- C.
sung sướng.
- D.
bất hạnh.
Chọn từ đồng nghĩa với “trung thực”:
- A.
gian dối.
- B.
xảo trá.
- C.
thật thà.
- D.
dối trá.
Trong câu “Cảnh vật nơi đây thật là yên tĩnh”, từ nào đồng nghĩa với “yên tĩnh”?
- A.
ồn ào.
- B.
náo nhiệt.
- C.
thanh bình.
- D.
huyên náo.
Từ nào sau đây đồng nghĩa với “kính trọng”?
- A.
khinh thường.
- B.
coi rẻ.
- C.
tôn trọng.
- D.
ghét bỏ.
Từ nào không đồng nghĩa với “tự do”?
- A.
phóng khoáng.
- B.
thoải mái.
- C.
ràng buộc.
- D.
tự tại.
Từ đồng nghĩa với “giàu có” là:
- A.
nghèo nàn.
- B.
túng thiếu.
- C.
sung túc.
- D.
khánh kiệt.
Trong câu “Em bé có đôi mắt tròn xoe”, từ nào đồng nghĩa với “tròn xoe”?
- A.
méo mó.
- B.
lệch lạc.
- C.
tròn trịa.
- D.
vuông vức.
Chọn từ đồng nghĩa với “thông minh”:
- A.
ngốc nghếch.
- B.
đần độn.
- C.
sáng dạ.
- D.
ngu si.
Từ nào không đồng nghĩa với “vui vẻ”?
- A.
hớn hở.
- B.
phấn khởi.
- C.
buồn rầu.
- D.
tươi vui.
Từ đồng nghĩa với “học hỏi” là:
- A.
bắt chước.
- B.
sao chép.
- C.
trau dồi.
- D.
mô phỏng.
Trong câu “Bạn Lan có giọng nói dịu dàng”, từ nào đồng nghĩa với “dịu dàng”?
- A.
chanh chua.
- B.
đanh đá.
- C.
êm ái.
- D.
chói tai.
Từ nào sau đây không phải từ đồng nghĩa với “nhà”?
- A.
mái ấm.
- B.
tổ ấm.
- C.
trường học.
- D.
gia cư.
Trong câu “Cây cối trong vườn xanh mướt”, từ nào đồng nghĩa với “xanh mướt”?
- A.
héo hon.
- B.
úa tàn.
- C.
tươi tốt.
- D.
khô héo.
Chọn từ đồng nghĩa với “cần cù”:
- A.
lười nhác.
- B.
ỷ lại.
- C.
siêng năng.
- D.
biếng nhác.
Từ nào không đồng nghĩa với “thật”?
- A.
đúng.
- B.
xác thực.
- C.
giả tạo.
- D.
chính xác.
Từ đồng nghĩa với “mến yêu” là:
- A.
căm ghét.
- B.
thù hận.
- C.
yêu quý.
- D.
khinh bỉ.
Trong câu “Em rất yêu thích truyện cổ tích”, từ nào đồng nghĩa với “yêu thích”?
- A.
ghét bỏ.
- B.
chán ghét.
- C.
say mê.
- D.
thờ ơ.
Xem đáp án và làm bài trực tuyến tại grade.vn/de-thi/trac-nghiem-luyen-tap-ve-tu-dong-nghia-5936