Grade

So sánh 45 trường đại học: điểm chuẩn, học phí và ký túc xá trong một bảng

Bảng tra nhanh 45 trường đại học lớn ở Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Huế và Cần Thơ: điểm chuẩn 2026, học phí mỗi năm, mức phí ký túc xá. Kèm cảnh báo quan trọng nhất của mùa này — sáu cách công bố điểm khác nhau trong cùng một bảng.

Q

Quản trị viên

14 tháng 9, 2026· 14 phút đọc

So sánh 45 trường đại học: điểm chuẩn, học phí và ký túc xá trong một bảng

Khi đặt nguyện vọng, thứ bạn cần không phải ba mươi bài viết — mà là một cái bảng để nhìn cả ba mươi cùng lúc, rồi mới đọc kỹ vài trường lọt vào tầm ngắm.

Đây là cái bảng đó. Mỗi dòng dẫn tới bài review đầy đủ của trường ấy.

Đọc bảng này thế nào cho đúng

Ba điều cần thống nhất trước, nếu không thì bảng sẽ dẫn bạn đi sai:

  • Cột điểm chuẩn là KHOẢNG, không phải một con số. Trong cùng một trường, ngành cao nhất và ngành thấp nhất có thể chênh hơn 10 điểm. Đừng nhìn mức thấp nhất rồi kết luận "trường này dễ vào" — mức đó thường thuộc một ngành hoàn toàn khác với ngành bạn muốn.
  • Cột học phí là mức của NĂM NHẤT. Gần như mọi trường tự chủ đều có lộ trình tăng, và một số trường tăng 8–12% mỗi năm. Muốn biết tổng bốn năm thì phải hỏi trường về lộ trình, chứ không nhân đơn giản với bốn.
  • Cột "điểm chuẩn" trong bảng này chứa SÁU thước đo khác nhau. Đây là thay đổi lớn nhất của mùa 2026, và là cái bẫy nguy hiểm nhất khi tra bảng: thang 30 quen thuộc; thang 40 ở Tôn Đức Thắng (môn ngoại ngữ nhân hệ số 2); thang 100 ở Bách khoa TP.HCM, UIT, Kinh tế – Luật, Kinh tế TP.HCM và Nhân văn TP.HCM; học phí theo tín chỉ ở Kinh tế TP.HCM và Luật Hà Nội; và xét hồ sơ riêng ở RMIT. Mỗi ô đã ghi rõ thang của nó — đừng so hai dòng khác thang.
  • Nhiều trường ĐHQG chuyển sang xét tuyển tổng hợp từ 2026. Với Kinh tế – Luật, Kinh tế TP.HCM và Nhân văn TP.HCM, đây là năm ĐẦU TIÊN, nên điểm 2026 của họ không so được với bảng năm 2025 của chính họ.

22 trường ở Hà Nội

TrườngĐiểm chuẩn 2026Học phí/năm
Đại học Bách khoa Hà Nội20,06 – 29,5428–40 tr (ELITECH 35–50; IT-E10 & EM-E14 65–68)
Đại học Kinh tế Quốc dân23,48 – 28,8420–28 tr (CLC & tiếng Anh 50–55; tiên tiến 55–68)
Trường ĐH Ngoại thương25,00 – 29,70 (trụ sở HN)28–32 tr (CLC 50–54; tiên tiến 77–80; Queensland 88)
Trường ĐH Công nghệ – ĐHQGHN22,00 – 26,8638 và 44 tr
Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQGHN19,00 – 25,5019,1–35 tr
Trường ĐH Y Hà Nội17,75 – 28,5019,1–80 tr (Y khoa 74,8; học 6 năm)
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông20,21 – 26,9135,9–40,7 tr (các chương trình khác tới 67,2)
Trường ĐH Sư phạm Hà Nội19,00 – 28,99Miễn học phí ngành sư phạm + 3,63 tr/tháng, tối đa 10 tháng/năm
Trường ĐH Luật Hà Nội20,00 – 27,43 (Hà Nội ≥ 23,09)840 ngh/tín chỉ (CLC tới 1,852 tr/tín chỉ)
Trường ĐH Xây dựng Hà Nội19,35 – 28,00 (phân hiệu TP.HCM 16–21,87)~18,5 tr (CLC, quốc tế ~37)
Trường ĐH Giao thông Vận tải20,00 – 26,50 (cơ sở HN)24–25,6 tr
Trường ĐH Thương mại21,50 – 26,5025,75–30,69 tr (IPOP 42,35)
Học viện Ngoại giao23,75 – 27,75~48–65 tr (4,775–6,5 tr/tháng × 10 tháng)
Học viện Ngân hàng20,20 – 26,6127,8–30 tr (CLC ~45)
Trường ĐH FPT18,50 (hoặc Top 50 SchoolRank)46–95 tr (tuỳ cơ sở; 3 học kỳ/năm)
Trường ĐH Kinh tế – ĐHQGHN24,20 – 25,1748 tr
Trường ĐH Ngoại ngữ – ĐHQGHN21,05 – 28,1231–42 tr (miễn ngành sư phạm)
Trường ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN22,00 – 26,3519,1–40 tr
Trường Đại học Hà Nội22,00 – 34,45 (thang 40)0,86–1,75 tr mỗi tín chỉ
Học viện Tài chính19,00 – 28,0725–55 tr
Học viện Báo chí và Tuyên truyềnbáo chí 28,1–32,83 (thang 40); ngành khác 22,82–26,23 (thang 30)558.800 đ mỗi tín chỉ
Học viện Nông nghiệp Việt Nam16,00 – 24,4118,3–41,58 tr

19 trường ở TP.HCM

TrườngĐiểm chuẩn 2026Học phí/năm
Trường ĐH Bách khoa – ĐHQG TP.HCM55,76 – 85,80 (thang 100)31,5 tr (định hướng Nhật 60; tiếng Anh 80)
Trường ĐH Khoa học Tự nhiên – ĐHQG TP.HCM21,50 – 29,32tuỳ chương trình
Trường ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM76 – 100 (thang 100; ≈ 22,8 – 30)37 tr (tiên tiến 55; liên kết 84–140)
Trường ĐH Kinh tế – Luật – ĐHQG TP.HCM65,01 – 90,01 (thang 100)35,8 tr (tiếng Anh 55–73,5)
Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM70,0 – 88,8 (thang 100)~19–28 tr
Đại học Kinh tế TP.HCM70 – 97 (thang 100; Vĩnh Long 60–67)1,1–3,29 tr mỗi tín chỉ (Vĩnh Long bằng 60%)
Đại học Y Dược TP.HCM18,85 – 27,9530–90 tr (Y khoa 6 năm)
Trường ĐH Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM (tên cũ: Sư phạm Kỹ thuật)43/61 chương trình ≥ 22,532,5–62 tr
Trường ĐH Tôn Đức Thắng22 – 34,6 (thang 40)31,26–36,59 tr (Dược 68,46; tiếng Anh 78–88; Khánh Hoà 20,5–24)
Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM17,00 – 26,0030–60 tr
Đại học RMIT Việt Namxét hồ sơ riêng~375,84 tr (≈1,13 tỷ cả khoá 3 năm)
Trường ĐH Luật TP.HCM16,00 – 21,25 (điểm quy đổi)39,75–47,17 tr
Trường ĐH Sư phạm TP.HCM23,26 – 29,83Miễn học phí ngành sư phạm + 3,63 tr/tháng
Trường ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch19,00 – 25,8047–81 tr (Y khoa 6 năm)
Trường ĐH Ngân hàng TP.HCM16,00 – 24,53~25,5 tr (tinh hoa 53)
Trường ĐH Tài chính – Marketing16,50 – 26,00 (điểm thi THPT)tra theo từng khoá
Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM16,00 – 24,9019–44 tr
Trường ĐH Kiến trúc TP.HCM16,00 – 24,52 (phần lớn ngành có môn Vẽ)15,81–66,79 tr
Trường ĐH Quốc tế – ĐHQG TP.HCM50 – 73 (thang 100)45–55 tr

4 trường ở Đà Nẵng, Huế và Cần Thơ

TrườngĐiểm chuẩn 2026Học phí/năm
Trường ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng18,25 – 27,1026,7–40 tr
Trường ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng19,00 – 25,0027,5 tr (bán phần tiếng Anh 34; toàn phần 40)
Trường ĐH Y Dược – ĐH Huế17,00 – 26,0036,6–74,25 tr (Y khoa 6 năm)
Trường ĐH Cần Thơ15,00 – 28,1227,38–44 tr

Ký túc xá: chỉ những nơi đã công bố mức phí

Bảng dưới chỉ gồm các trường có mức phí công bố rõ. Trường không có mặt ở đây không có nghĩa là không có ký túc xá — nghĩa là mức phí thay đổi theo từng năm và phải tra ở trang công tác sinh viên của trường.

Nơi ởMức phíGhi chú
Ký túc xá ĐHQG TP.HCM205.000 – 2.815.000 đ/thángPhòng 8 người 205.000; phòng 6 người 275.000. Gần 36.000 sinh viên nội trú.
Đại học Kinh tế TP.HCM180.000 – 1.150.000 đ/thángPhòng 6–12 chỗ
Trường ĐH Công nghiệp TP.HCM~550.000 đ/thángPhòng chuẩn, tính theo 10 tháng
Trường ĐH Tôn Đức Thắng250.000 – 3.400.000 đ/thángPhòng 4 giường 1,7 tr; phòng 2 giường 3,4 tr
Đại học Bách khoa Hà Nội2.150.000 – 3.300.000 đ/5 tháng~10 toà, khoảng 4.200 chỗ, trong khuôn viên

Lưu ý cách đọc dòng cuối: Bách khoa Hà Nội công bố theo học kỳ 5 tháng, không phải theo tháng. Quy về tháng thì khoảng 430.000–660.000 đồng — vẫn rẻ hơn nhiều so với thuê trọ quanh khu Giải Phóng (phổ biến 2,5–4 triệu/tháng).

Sáu câu trả lời nhanh

Trường nào học phí thấp nhất?

Nếu tính ngành sư phạm thì Trường ĐH Sư phạm Hà Nội — miễn 100% học phí và hỗ trợ 3,63 triệu đồng/tháng theo Nghị định 116, với điều kiện cam kết công tác trong ngành giáo dục. Chính sách này có ở nhiều trường khác, gồm cả Cần Thơ và Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Nếu chỉ tính chương trình thu học phí bình thường, nhóm thấp nhất là Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQGHN (từ 19,1 triệu), Trường ĐH Xây dựng Hà Nội (~18,5 triệu), Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQG TP.HCM (~19 triệu) và Đại học Kinh tế Quốc dân (20–28 triệu).

Đáng chú ý: Trường ĐH Xây dựng Hà Nội gần như không tăng học phí trong khi phần lớn trường kỹ thuật cùng nhóm đều tăng — nên khoảng cách giữa nó và các trường khác đang giãn ra thay vì thu lại.

Trường nào đắt nhất?

Đại học RMIT Việt Nam, khoảng 375,84 triệu đồng mỗi năm — hơn 1,1 tỷ cho cả khoá ba năm, tức gấp gần bốn lần trường đắt thứ hai. Sau đó là Trường ĐH FPT ở cơ sở Hà Nội và TP.HCM (~94,8 triệu/năm).

Trong khối công lập, mức cao nhất thuộc về các chương trình liên kết và dạy bằng tiếng Anh: UIT 84–140 triệu, Ngoại thương i-Hons liên kết Queensland 88 triệu, Tôn Đức Thắng 78–88 triệu, Bách khoa TP.HCM 80 triệu, Y Dược TP.HCM 90 triệu và Y Hà Nội 80 triệu cho Răng – Hàm – Mặt.

Ký túc xá nào rẻ nhất?

Ký túc xá ĐHQG TP.HCM, 205.000 đồng/tháng cho phòng 8 người — khoảng 2 triệu đồng cho cả năm học. Đây là khu nội trú lớn nhất Việt Nam và dùng chung cho các trường thành viên: Bách khoa, Khoa học Tự nhiên, Công nghệ Thông tin, Kinh tế – Luật, KHXH&NV.

Với sinh viên tỉnh xa, riêng khoản này có thể quyết định việc học đại học ở TP.HCM có khả thi hay không.

Ngành nào lấy điểm cao nhất trong cả bảng?

Mức cao nhất cả bảng là một con số chưa từng có: Trường ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM, ngành Trí tuệ nhân tạo, lấy 100/100 — tức 30/30 quy đổi, lần đầu trong lịch sử trường. Hãy đọc nó cho đúng: đó là mức trên thang xét tuyển TỔNG HỢP, không có nghĩa phải đạt điểm tuyệt đối cả ba môn thi.

Trên thang 30 thuần điểm thi, bốn mức cao nhất là Ngoại thương – Kinh tế đối ngoại chương trình tiên tiến (29,70), Bách khoa Hà Nội – Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (29,54), Khoa học Tự nhiên TP.HCM – Khoa học máy tính tiên tiến (29,32) và Sư phạm Hà Nội – Sư phạm Hoá học (28,99).

Dòng cuối đáng dừng lại: một ngành sư phạm đứng ngang nhóm đỉnh của cả nước. Năm ngành sư phạm của Trường ĐH Sư phạm Hà Nội đều trên 28,6 điểm — hệ quả trực tiếp của chính sách miễn học phí theo Nghị định 116.

Đáng chú ý: Trường ĐH KHXH&NV – ĐHQGHN lấy 29,00 cho ngành Tâm lý học — cao hơn Y khoa của Đại học Y Hà Nội (28,13).

Ngành nào đang bị chọn nhiều nhất?

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Nó vẫn đứng đầu bảng điểm chuẩn ở nhiều trường trong danh sách: Thương mại (26,50), Kinh tế TP.HCM (97/100), Kinh tế – Luật dưới tên Kinh doanh quốc tế – Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế (90,01/100); ở Giao thông Vận tải nó đứng thứ hai (26,44), chỉ sau Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá.

Một xu hướng mới của mùa 2026 đáng để ý ngang với Logistics: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá vươn lên dẫn đầu ở bốn trường kỹ thuật khác nhau — Giao thông Vận tải (26,50), Xây dựng Hà Nội (28,00), Học viện Bưu chính Viễn thông (26,91) và Công nghiệp TP.HCM (26,00). Cùng lúc, nhóm bán dẫn – vi mạch chiếm đỉnh bảng ở Bách khoa TP.HCM.

Khi một ngành hút quá nhiều thí sinh trong vài năm liền, nguồn cung nhân lực sẽ tăng nhanh và mức độ cạnh tranh lúc bạn ra trường sẽ khác hôm nay. Không phải lý do để tránh — là lý do để chuẩn bị nổi bật trong nhóm.

Ngành nào ít người chọn mà nhu cầu lại đang lên?

Rõ nhất là hạ tầng đường sắt. Chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị của Trường ĐH Bách khoa – ĐH Đà Nẵng lấy 17,25 — thấp nhất trường; nhóm công trình giao thông của Trường ĐH Giao thông Vận tải cũng ở mức 18,3–18,9. Trong khi đó đây là lĩnh vực có các dự án hạ tầng lớn nhất trong thập kỷ tới và gần như chưa có nhân lực chuyên sâu trong nước.

Bên cạnh đó là nhóm khoa học cơ bản và nông – thuỷ sản: Khoa học môi trường ở Khoa học Tự nhiên TP.HCM lấy 17, nhiều ngành của Cần Thơ ở mức 15–20. Đổi lại, các ngành này thường đòi học lên cao để đi xa.

Ba lỗi hay gặp khi dùng bảng so sánh

Một: so điểm chuẩn giữa hai thang khác nhau. 85,80 của Bách khoa TP.HCM không phải "cao hơn" 28,50 của Y Hà Nội — chúng ở hai hệ quy chiếu. Mùa 2026 có tới sáu thước đo trong cùng bảng này, nên lỗi ấy dễ mắc hơn bao giờ hết. Từ năm 2025, theo Thông tư 06/2025/TT-BGDĐT, mỗi trường phải công bố quy tắc quy đổi tương đương giữa các phương thức; đó là bảng duy nhất cho bạn biết mình đang đứng ở đâu.

Hai: chỉ so học phí mà quên chi phí ở. Một trường ở Đà Nẵng hay Cần Thơ có học phí nhỉnh hơn 5 triệu/năm nhưng tiền thuê thấp hơn 1,5 triệu/tháng thì tổng bốn năm vẫn rẻ hơn khoảng 30 triệu. Hãy cộng cả hai trước khi kết luận.

Ba: quên nhân với số năm học. Y khoa và Răng – Hàm – Mặt học sáu năm, Dược học năm năm. Học phí 74,8 triệu/năm của ngành Y khoa ở Y Hà Nội là gần 450 triệu cho cả khoá, không phải 300 triệu; Răng – Hàm – Mặt ở mức 80 triệu/năm là 480 triệu.

Bốn: lấy mức của một năm làm đặc điểm của trường. Học viện Ngoại giao từng được khen vì giữ nguyên học phí, rồi tăng khoảng 40% chỉ trong một mùa. Mức thu là quyết định hằng năm, không phải tính cách của trường.

Đọc tiếp bài của trường bạn quan tâm

Mỗi tên trường trong ba bảng trên là một đường dẫn tới bài review đầy đủ: cơ sở vật chất, ký túc xá, nhóm ngành mạnh, chuyện gây tranh cãi, và phần quan trọng nhất — trường đó không hợp với ai.

Trước khi bạn đặt nguyện vọng

Số liệu trong bài này được chốt vào tháng 9/2026, dựa trên điểm chuẩn tuyển sinh năm 2026 và mức thu năm học 2026–2027. Điểm chuẩn và học phí là hai con số thay đổi mỗi năm, và thay đổi theo hướng khó đoán: một ngành có thể tăng hai điểm sau một mùa chỉ vì đề thi dễ hơn, hoặc vì trường đổi tổ hợp xét tuyển.

Vì vậy hãy dùng bài này để hiểu trường, và dùng ba nguồn sau để chốt con số:

  • Đề án tuyển sinh của chính trường, công bố trên website trường, thường vào khoảng tháng 3 đến tháng 6. Đây là văn bản có giá trị pháp lý — mọi trang tổng hợp khác, kể cả trang này, đều chỉ là bản chép lại.
  • Thông báo học phí của năm học bạn sẽ nhập học, không phải năm hiện tại. Nhiều trường công bố lộ trình tăng theo từng khoá, và khoá của bạn có thể bắt đầu ở một mức khác.
  • Trang công tác sinh viên của trường, cho thông tin ký túc xá: điều kiện xét, thời điểm nộp hồ sơ và mức phí năm nay.

Một lưu ý về cách đọc điểm chuẩn năm 2025 trở đi: theo Thông tư 06/2025/TT-BGDĐT, các trường không còn xét tuyển sớm và phải quy đổi điểm của mọi phương thức về một thang chung. Nghĩa là điểm chuẩn năm 2025 không so thẳng được với các năm trước, và con số ở một số trường được quy đổi từ thang 100 hoặc thang 1.200 chứ không phải thang 30 quen thuộc.

Đi tiếp từ đây

  • Kho đề thi thử miễn phí — luyện đúng định dạng thi tốt nghiệp THPT 2025 với ba phần: trắc nghiệm, đúng/sai nhiều ý và trả lời ngắn.
  • Trắc nghiệm hướng nghiệp — nếu bạn còn đang phân vân giữa các nhóm ngành, hãy làm trước khi so điểm chuẩn. Chọn ngành sai rồi đỗ đúng trường vẫn là chọn sai.
  • Ngành học đại học — mỗi ngành một trang: học những gì, ra trường làm gì, thi khối nào, và cả phần không hợp với ai. Bài này cho bạn biết TRƯỜNG ra sao; trang đó cho bạn biết NGÀNH ra sao, và hai câu hỏi ấy phải trả lời riêng.
  • Chuyên mục Nghề nghiệp — ngành bạn định học sẽ dẫn tới công việc nào, thị trường đang cần gì, và bắt đầu chuẩn bị từ lớp mấy.

Bắt đầu học cùng Grade

Luyện tập, kiểm tra trình độ và theo dõi tiến độ học tập đa môn — trên web và điện thoại.

Đăng ký miễn phí

Bài viết liên quan

Review Học viện Nông nghiệp Việt Nam: điểm chuẩn từ 16, học phí 18,3 triệu, và ngành mà cả nước cần nhưng ít ai chọn
Trường đại học

Review Học viện Nông nghiệp Việt Nam: điểm chuẩn từ 16, học phí 18,3 triệu, và ngành mà cả nước cần nhưng ít ai chọn

Điểm chuẩn VNUA 2026 từ 16 đến 24,41 — thấp nhất trong các trường lớn ở Hà Nội. Học phí từ 18,3 triệu/năm. Đây là trường đào tạo nông nghiệp đầu ngành cả nước, và bài này nói thẳng: điểm chuẩn thấp ở đây phản ánh điều gì, và không phản ánh điều gì.

22/09/2026 12 phút đọc
Review Học viện Tài chính: Kiểm toán 28,07 điểm, học phí 25–55 triệu, và ngôi trường của một nghề rất cụ thể
Trường đại học

Review Học viện Tài chính: Kiểm toán 28,07 điểm, học phí 25–55 triệu, và ngôi trường của một nghề rất cụ thể

Điểm chuẩn Học viện Tài chính 2026 từ 19 đến 28,07, Kiểm toán dẫn đầu. Học phí 25–55 triệu/năm. Đây là trường gắn chặt với một nhóm nghề xác định — kiểm toán, thuế, hải quan, tài chính công — và bài này nói rõ điều đó có lợi và có hại ở đâu.

20/09/2026 12 phút đọc